Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Jerome Opoku 3 | |
Olivier Kemen 13 | |
Eldor Shomurodov (Kiến tạo: Umut Bozok) 18 | |
Ali Kol (Thay: Guven Yalcin) 46 | |
Fousseni Diabate (Thay: Ahmet Taha Dagbasi) 46 | |
Yusuf Sari (Thay: Abbosbek Fayzullayev) 46 | |
Claudio Winck 55 | |
Onur Ergun (Thay: Olivier Kemen) 64 | |
Marcus Rafferty (Thay: Elson Mendes Da Silva) 71 | |
Davie Selke (Thay: Umut Bozok) 73 | |
Hamza Gureler (Thay: Andreas Skov Olsen) 74 | |
Fousseni Diabate (Kiến tạo: Adrian Benedyczak) 81 | |
Emirhan Boz (Thay: Ayberk Karapo) 87 | |
Hamza Gureler 90 |
Thống kê trận đấu İstanbul Başakşehir vs Kasımpaşa


Diễn biến İstanbul Başakşehir vs Kasımpaşa
Thẻ vàng cho Hamza Gureler.
Ayberk Karapo rời sân và anh ấy được thay thế bởi Emirhan Boz.
Adrian Benedyczak đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Fousseni Diabate đã ghi bàn!
Andreas Skov Olsen rời sân và được thay thế bởi Hamza Gureler.
Umut Bozok rời sân và được thay thế bởi Davie Selke.
Elson Mendes Da Silva rời sân và được thay thế bởi Marcus Rafferty.
Olivier Kemen rời sân và được thay thế bởi Onur Ergun.
Thẻ vàng cho Claudio Winck.
Abbosbek Fayzullayev rời sân và được thay thế bởi Yusuf Sari.
Ahmet Taha Dagbasi rời sân và được thay thế bởi Fousseni Diabate.
Guven Yalcin rời sân và được thay thế bởi Ali Kol.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Umut Bozok đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Eldor Shomurodov đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Olivier Kemen.
Thẻ vàng cho Jerome Opoku.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát İstanbul Başakşehir vs Kasımpaşa
İstanbul Başakşehir (4-2-3-1): Muhammed Şengezer (16), Ömer Ali Şahine (42), Emin Bayram (23), Jerome Opoku (3), Christopher Operi (21), Olivier Kemen (8), Umut Güneş (20), Andreas Skov Olsen (70), Eldor Shomurodov (14), Abbosbek Fayzullaev (11), Umut Bozok (17)
Kasımpaşa (5-4-1): Andreas Gianniotis (1), Adam Arous (4), Ahmet Taha Dagbasi (30), Matei Cristian Ilie (27), Cláudio Winck (2), Ayberk Karapo (45), Adrian Benedyczak (9), Andri Fannar Baldursson (16), Kerem Demirbay (26), Elson Mendes da Silva (51), Guven Yalcin (50)


| Thay người | |||
| 46’ | Abbosbek Fayzullayev Yusuf Sari | 46’ | Ahmet Taha Dagbasi Fousseni Diabate |
| 64’ | Olivier Kemen Onur Ergun | 46’ | Guven Yalcin Ali Yavuz Kol |
| 73’ | Umut Bozok Davie Selke | 71’ | Elson Mendes Da Silva Marcus Rafferty |
| 74’ | Andreas Skov Olsen Hamza Güreler | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ivan Brnic | Sinan Alkas | ||
Deniz Dilmen | Salih Arici | ||
Onur Ergun | Muhammed Emin Bektas | ||
Hamza Güreler | Emirhan Boz | ||
Michal Karbownik | Fousseni Diabate | ||
Jakub Kaluzinski | Ali Yavuz Kol | ||
Yusuf Sari | Kevin Mouanga | ||
Davie Selke | Atakan Mujde | ||
Bertuğ Yıldırım | Marcus Rafferty | ||
Berkay Özcan | Ali Emre Yanar | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây İstanbul Başakşehir
Thành tích gần đây Kasımpaşa
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 12 | T B T T T | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 10 | H T T T | |
| 3 | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | B T T T | |
| 4 | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 7 | H T B T | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | T B T H | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | H T B T | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H T B T | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | -3 | 7 | T T H B | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B T T B | |
| 10 | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 | H T H H | |
| 11 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | T B T B | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | T B H B | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H T B B | |
| 14 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | H B B T | |
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | -9 | 4 | B B H T B | |
| 16 | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 | B B T B | |
| 17 | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | H B B B | |
| 18 | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch