Thứ Bảy, 28/02/2026
J. Opoku
11
Jerome Opoku
11
Davie Selke
39
Olivier Kemen
40
Blaz Kramer
45
Davie Selke (Kiến tạo: Yusuf Sari)
53
Davie Selke (Kiến tạo: Christopher Operi)
61
Jin-Ho Jo (Thay: Enis Bardhi)
62
Jackson Muleka (Thay: Morten Bjoerlo)
62
Ivan Brnic (Thay: Yusuf Sari)
69
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến İstanbul Başakşehir vs Konyaspor

Tất cả (14)
69'

Yusuf Sari rời sân và được thay thế bởi Ivan Brnic.

62'

Morten Bjoerlo rời sân và được thay thế bởi Jackson Muleka.

62'

Enis Bardhi rời sân và được thay thế bởi Jin-Ho Jo.

61'

Christopher Operi đã kiến tạo cho bàn thắng.

61' V À A A O O O - Davie Selke đã ghi bàn!

V À A A O O O - Davie Selke đã ghi bàn!

53'

Yusuf Sari đã kiến tạo cho bàn thắng.

53' V À A A O O O - Davie Selke ghi bàn!

V À A A O O O - Davie Selke ghi bàn!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi hết hiệp một.

45' Thẻ vàng cho Blaz Kramer.

Thẻ vàng cho Blaz Kramer.

40' Thẻ vàng cho Olivier Kemen.

Thẻ vàng cho Olivier Kemen.

39' Thẻ vàng cho Davie Selke.

Thẻ vàng cho Davie Selke.

11' Thẻ vàng cho Jerome Opoku.

Thẻ vàng cho Jerome Opoku.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu İstanbul Başakşehir vs Konyaspor

số liệu thống kê
İstanbul Başakşehir
İstanbul Başakşehir
Konyaspor
Konyaspor
56 Kiểm soát bóng 44
4 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 3
1 Việt vị 6
10 Phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát İstanbul Başakşehir vs Konyaspor

İstanbul Başakşehir (4-2-3-1): Muhammed Şengezer (16), Ömer Ali Şahine (42), Ousseynou Ba (27), Jerome Opoku (3), Christopher Operi (21), Umut Güneş (20), Olivier Kemen (8), Yusuf Sari (7), Eldor Shomurodov (14), Abbosbek Fayzullaev (11), Davie Selke (9)

Konyaspor (4-2-3-1): Bahadir Han Gungordu (13), Yhoan Andzouana (23), Uğurcan Yazğılı (5), Adil Demirbağ (4), Boşluk Arif (24), Berkan Kutlu (18), Morten Bjorlo (42), Deniz Türüç (9), Enis Bardhi (10), Kazeem Olaigbe (70), Blaz Kramer (99)

İstanbul Başakşehir
İstanbul Başakşehir
4-2-3-1
16
Muhammed Şengezer
42
Ömer Ali Şahine
27
Ousseynou Ba
3
Jerome Opoku
21
Christopher Operi
20
Umut Güneş
8
Olivier Kemen
7
Yusuf Sari
14
Eldor Shomurodov
11
Abbosbek Fayzullaev
9
Davie Selke
99
Blaz Kramer
70
Kazeem Olaigbe
10
Enis Bardhi
9
Deniz Türüç
42
Morten Bjorlo
18
Berkan Kutlu
24
Boşluk Arif
4
Adil Demirbağ
5
Uğurcan Yazğılı
23
Yhoan Andzouana
13
Bahadir Han Gungordu
Konyaspor
Konyaspor
4-2-3-1
Thay người
69’
Yusuf Sari
Ivan Brnic
62’
Morten Bjoerlo
Jackson Muleka
62’
Enis Bardhi
Jin-Ho Jo
Cầu thủ dự bị
Dogan Alemdar
Jackson Muleka
Ivan Brnic
Deniz Ertaş
Onur Bulut
Riechedly Bazoer
Miguel Crespo
Diogo Gonçalves
Nuno Da Costa
Marko Jevtovic
Onur Ergun
Jin-Ho Jo
Hamza Güreler
Adamo Nagalo
Jakub Kaluzinski
Yasir Subasi
Kazimcan Karatas
Sander Svendsen
Berat Özdemir
Tunahan Taşçı

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
18/10 - 2014
08/03 - 2015
25/10 - 2015
20/03 - 2016
Giao hữu
15/07 - 2022
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/08 - 2022
29/01 - 2023
02/09 - 2023
03/11 - 2024
05/04 - 2025
28/09 - 2025

Thành tích gần đây İstanbul Başakşehir

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21/02 - 2026
16/02 - 2026
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
31/01 - 2026
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
13/01 - 2026
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ

Thành tích gần đây Konyaspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2026
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/02 - 2026
25/01 - 2026
19/01 - 2026
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
15/01 - 2026
23/12 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2317423855T T T T B
2FenerbahçeFenerbahçe2315803153H T T T H
3TrabzonsporTrabzonspor2415632051T H T B T
4BeşiktaşBeşiktaş2312741543H T H T T
5GoztepeGoztepe2311841141H T H H B
6İstanbul Başakşehirİstanbul Başakşehir2411671639T H T B T
7SamsunsporSamsunspor237106-231H T B B H
8KocaelisporKocaelispor23869-330H B T T B
9Gaziantep FKGaziantep FK23779-1028H B T B B
10AlanyasporAlanyaspor235117-226H B H T B
11RizesporRizespor23599-724H H B H T
12GençlerbirliğiGençlerbirliği236512-623B T B H B
13KonyasporKonyaspor245811-1023H B H B T
14AntalyasporAntalyaspor236512-1423T H B T B
15EyupsporEyupspor235612-1621H T B B T
16KasımpaşaKasımpaşa234811-1220B B B T H
17KayserisporKayserispor2331010-2519B B B H T
18Fatih KaragumrukFatih Karagumruk243417-2413B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow