Joannis a Steig 31 | |
Ola Arntsen 34 | |
Edvin Jakobsen (Kiến tạo: Casper Gedsted) 35 | |
Karstin Clementsen (Kiến tạo: Sebastian Lau) 37 | |
Mustafa Beyai 55 | |
Elvar Petersen (Kiến tạo: Jasper van der Heyden) 60 | |
Latif Ahmed 66 | |
Jon Nielsen 67 | |
Ramzi Toure Idrissou (Thay: Mustafa Beyai) 68 | |
Hjarnar Johansen (Thay: Karstin Clementsen) 81 | |
Magnus Holm Jacobsen (Thay: Jon Nielsen) 83 | |
Janus Samuelsen (Thay: Elvar Petersen) 83 | |
Paulo Fagundes da Silva (Thay: Casper Gedsted) 87 | |
Eiler Frodason 90+4' | |
Loick Lespinasse 90+4' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây 07 Vestur Sorvagur
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây B68 Toftir
VĐQG Faroe Islands
Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | H T T T H | |
| 2 | 26 | 14 | 9 | 3 | 29 | 51 | T H T B T | |
| 3 | 26 | 13 | 6 | 7 | 14 | 45 | H T B T H | |
| 4 | 26 | 10 | 12 | 4 | 10 | 42 | H H T T H | |
| 5 | 26 | 10 | 9 | 7 | 3 | 39 | B B T H B | |
| 6 | 26 | 7 | 6 | 13 | -12 | 27 | T T B B H | |
| 7 | 26 | 5 | 10 | 11 | -13 | 25 | H H B H H | |
| 8 | 26 | 7 | 4 | 15 | -14 | 25 | H B B B H | |
| 9 | 26 | 7 | 4 | 15 | -17 | 25 | B H T B T | |
| 10 | 26 | 5 | 5 | 16 | -23 | 20 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

