John Fagerstroem 53 | |
Dann Frodason 68 | |
Simun Solheim 78 | |
Marius Hagen 78 | |
Albert Theis Nielsen 84 | |
Toki Johannesen (Kiến tạo: Ronni Moeller-Iversen) 90 | |
Toki Johannesen 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây 07 Vestur Sorvagur
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây EB/Streymur
VĐQG Faroe Islands
Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 7 | T H T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H T | |
| 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 6 | T T B | |
| 4 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T | |
| 5 | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 5 | T H H | |
| 6 | 3 | 1 | 0 | 2 | -5 | 3 | B B T | |
| 7 | 3 | 1 | 0 | 2 | -7 | 3 | B T B | |
| 8 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H | |
| 9 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B B H | |
| 10 | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

