Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Rafael Lubach (Kiến tạo: Henri Koudossou) 45+2' | |
Herbert Bockhorn 54 | |
Rafael Lubach 56 | |
Piet Scobel (Thay: Adriano Grimaldi) 61 | |
Lubambo Musonda 70 | |
Jean Hugonet (Thay: Herbert Bockhorn) 71 | |
Maximilian Breunig (Thay: Alexander Ahl Holmstroem) 71 | |
Philipp Hercher (Thay: Max Geschwill) 72 | |
Tom Baack (Thay: Rafael Lubach) 73 | |
Marcus Mathisen 79 | |
Tarek Buchmann (Thay: Julian Justvan) 83 | |
Marko Soldic (Thay: Javier Fernandez) 83 | |
Rabby Nzingoula (Thay: Finn Becker) 83 | |
Rayan Ghrieb (Thay: Silas Gnaka) 87 |
Thống kê trận đấu 1. FC Nuremberg vs Magdeburg


Diễn biến 1. FC Nuremberg vs Magdeburg
Silas Gnaka rời sân và được thay thế bởi Rayan Ghrieb.
Julian Justvan rời sân và được thay thế bởi Tarek Buchmann.
Finn Becker rời sân và được thay thế bởi Rabby Nzingoula.
Javier Fernandez rời sân và được thay thế bởi Marko Soldic.
Julian Justvan rời sân và được thay thế bởi Tarek Buchmann.
Thẻ vàng cho Marcus Mathisen.
Rafael Lubach rời sân và được thay thế bởi Tom Baack.
Max Geschwill rời sân và được thay thế bởi Philipp Hercher.
Alexander Ahl Holmstroem rời sân và được thay thế bởi Maximilian Breunig.
Herbert Bockhorn rời sân và được thay thế bởi Jean Hugonet.
Thẻ vàng cho Lubambo Musonda.
Adriano Grimaldi rời sân và được thay thế bởi Piet Scobel.
Thẻ vàng cho Rafael Lubach.
Thẻ vàng cho Herbert Bockhorn.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Henri Koudossou đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O Nuernberg ghi bàn.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát 1. FC Nuremberg vs Magdeburg
1. FC Nuremberg (4-1-3-2): Jan-Marc Reichert (1), Henri Koudossou (8), Fabio Gruber (4), Luka Lochoshvili (24), Berkay Yilmaz (21), Adam Markhiev (6), Javier Fernandez (20), Finn Becker (25), Rafael Lubach (18), Adriano Grimaldi (33), Julian Justvan (10)
Magdeburg (4-3-3): Dominik Reimann (1), Herbert Bockhorn (7), Marcus Mathisen (16), Max Geschwill (28), Lubambo Musonda (19), Laurin Ulrich (8), Falko Michel (21), Silas Gnaka (25), Alexander Nollenberger (17), Alexander Ahl Holmström (11), Baris Atik (23)


| Thay người | |||
| 61’ | Adriano Grimaldi Piet Scobel | 71’ | Herbert Bockhorn Jean Hugonet |
| 73’ | Rafael Lubach Tom Baack | 71’ | Alexander Ahl Holmstroem Maximilian Breunig |
| 83’ | Julian Justvan Tarek Buchmann | 72’ | Max Geschwill Philipp Hercher |
| 83’ | Finn Becker Rabby Nzingoula | 87’ | Silas Gnaka Rayan Ghrieb |
| 83’ | Javier Fernandez Marko Soldic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Christian Mathenia | Robert Kampa | ||
Eric Porstner | Eldin Dzogovic | ||
Tim Janisch | Jean Hugonet | ||
Tarek Buchmann | Philipp Hercher | ||
Rabby Nzingoula | Dariusz Stalmach | ||
Marko Soldic | Noah Pesch | ||
Tom Baack | Rayan Ghrieb | ||
Piet Scobel | Maximilian Breunig | ||
Noah Le Bret | Richmond Tachie | ||
Nhận định 1. FC Nuremberg vs Magdeburg
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây 1. FC Nuremberg
Thành tích gần đây Magdeburg
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 19 | 7 | 5 | 20 | 64 | H T T T T | |
| 2 | 31 | 17 | 7 | 7 | 16 | 58 | T T T H B | |
| 3 | 31 | 16 | 9 | 6 | 16 | 57 | T H T H T | |
| 4 | 31 | 16 | 8 | 7 | 20 | 56 | T H B T H | |
| 5 | 31 | 13 | 12 | 6 | 15 | 51 | H B B B H | |
| 6 | 31 | 13 | 9 | 9 | 8 | 48 | T T B H B | |
| 7 | 31 | 14 | 4 | 13 | 3 | 46 | B T T B B | |
| 8 | 31 | 11 | 8 | 12 | -1 | 41 | T H B H T | |
| 9 | 31 | 11 | 7 | 13 | -11 | 40 | T B T B B | |
| 10 | 31 | 10 | 9 | 12 | 1 | 39 | B B T B T | |
| 11 | 31 | 10 | 8 | 13 | -3 | 38 | T H T T T | |
| 12 | 31 | 9 | 8 | 14 | 0 | 35 | B B T T B | |
| 13 | 31 | 9 | 8 | 14 | -1 | 35 | B T B H T | |
| 14 | 31 | 9 | 7 | 15 | -16 | 34 | B H B H T | |
| 15 | 31 | 10 | 4 | 17 | -18 | 34 | B B B B T | |
| 16 | 31 | 10 | 3 | 18 | -8 | 33 | T T B T B | |
| 17 | 31 | 9 | 6 | 16 | -21 | 33 | B B H T B | |
| 18 | 31 | 6 | 10 | 15 | -20 | 28 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
