Carlos Giménez 16 | |
T. Portillo (Thay: P. Delvalle) 57 | |
M. Garrone (Thay: Carlos Giménez) 60 | |
M. Cáceres (Thay: J. Sanguina) 65 | |
Á. Aguilera (Thay: Ó. Romero) 65 | |
W. Mendieta (Thay: R. Rojas) 67 | |
Á. Aguayo (Thay: Alan Gómez) 68 | |
César Ramírez (Thay: A. Villalba) 68 | |
Fernando Caceres 74 | |
A. Ledesma (Thay: J. Vallejos) 78 | |
A. Páez (Thay: E. Pérez) 78 | |
M. de Carvalho (Thay: S. Fretes) 78 |
Thống kê trận đấu 2 de Mayo vs Rubio Nu
số liệu thống kê

2 de Mayo

Rubio Nu
48 Kiểm soát bóng 52
2 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 6
6 Phạt góc 1
3 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
26 Ném biên 32
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 3
11 Phát bóng 5
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây 2 de Mayo
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Rubio Nu
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 5 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 9 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 10 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 11 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 12 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch