Dữ liệu đang cập nhật
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Paraguay
Thành tích gần đây 2 de Mayo
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
Thành tích gần đây Sportivo San Lorenzo
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng Hạng nhất Paraguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 17 | 9 | 4 | 25 | 60 | T T H T B | |
| 2 | 30 | 15 | 8 | 7 | 16 | 53 | H T H T T | |
| 3 | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | T T H B H | |
| 4 | 30 | 12 | 12 | 6 | 10 | 48 | H T H B H | |
| 5 | 30 | 10 | 11 | 9 | 3 | 41 | T T T H H | |
| 6 | 30 | 9 | 13 | 8 | -4 | 40 | T H B B H | |
| 7 | 30 | 11 | 6 | 13 | 3 | 39 | H B H T T | |
| 8 | 30 | 9 | 11 | 10 | -1 | 38 | T T H T T | |
| 9 | 30 | 10 | 8 | 12 | -8 | 38 | B B B H T | |
| 10 | 30 | 8 | 13 | 9 | -4 | 37 | B T B B H | |
| 11 | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | B B H H B | |
| 12 | 30 | 8 | 11 | 11 | -2 | 35 | H H T B H | |
| 13 | 30 | 7 | 13 | 10 | -7 | 34 | B B T B H | |
| 14 | 30 | 9 | 7 | 14 | -8 | 34 | B B T T H | |
| 15 | 30 | 6 | 10 | 14 | -16 | 28 | T B H H B | |
| 16 | 30 | 5 | 11 | 14 | -14 | 26 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

