Đội hình xuất phát Ả Rập Xê-út vs Uruguay
Ả Rập Xê-út: Mohammed Al-Owais (21), Saud Abdulhamid (12), Hassan Al-Tombakti (5), Abdulelah Al-Amri (4), Moteb Al-Harbi (24), Mohamed Kanno (23), Musab Al Juwayr (7), Musab Al Juwayr (7), Ziyad Al Johani (16), Sultan Mandash (20), Firas Al-Buraikan (9), Salem Al-Dawsari (10)
Uruguay: Sergio Rochet (1), Guillermo Varela (13), Mathías Olivera (16), Sebastián Cáceres (3), Matias Vina (17), Rodrigo Bentancur (6), Manuel Ugarte (5), Federico Valverde (15), Federico Vinas (21), Maximiliano Araújo (20), Darwin Núñez (9)


| Tình hình lực lượng | |||
Nawaf Al-Aqidi Chấn thương gân kheo | Ronald Araújo Chấn thương cơ | ||
José María Giménez Chấn thương mắt cá | |||
Giorgian de Arrascaeta Chấn thương bắp chân | |||
| Huấn luyện viên | |||
Thông tin trước trận đấu
Tổng quan Saudi Arabia vs Uruguay
Từ 2 bàn trở xuống
Uruguay hứa hẹn là đội kiểm soát thế trận. Tuy nhiên, hàng thủ chắp vá sẽ khiến HLV Bielsa phải cân nhắc trong việc đẩy đội hình lên cao. Sẽ dễ có một thế trận chắc chắn được tạo ra ở cặp đấu này và ít bàn thắng xuất hiện. Cả 2 lần gặp gỡ trước đó giữa hai đội vào các năm 2014 và 2018 cũng đều có rất ít bàn thắng được ghi.
Saudi Arabia không thua cách biệt
Uruguay thiếu vắng một tiền vệ quan trọng ở tuyến giữa là Giorgian de Arrascaeta nên sẽ mất thời gian hơn để tìm đường vượt qua bức tường phòng ngự của Saudi Arabia. Trong quá khứ, Uruguay cũng chưa bao giờ thắng đậm được Saudi. Ở lần chạm trán gần nhất tại World Cup 2018, Uruguay sở hữu cả Suarez lẫn Cavani nhưng cũng chỉ có thể thắng tối thiểu 1-0 trước Saudi Arabia.
Nhận định Ả Rập Xê-út vs Uruguay
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Ả Rập Xê-út
Thành tích gần đây Uruguay
Bảng xếp hạng VCK World Cup
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -6 | 0 | B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| J | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| K | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| L | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
