Anosike Ementa 38 | |
Kilian Ludewig (Thay: Kristoffer Pallesen) 46 | |
Jakob Ahlmann 57 | |
Oliver Ross (Thay: Louka Prip) 64 | |
Kasper Kusk (Thay: Lucas Andersen) 64 | |
Casper Tengstedt 74 | |
Jonas Gemmer (Thay: Aron Sigurdarson) 77 | |
Samson Iyede (Thay: Anders K. Jacobsen) 88 | |
Anders Hagelskjaer (Thay: Jakob Ahlmann) 88 | |
Janus Drachmann (Thay: David Kruse) 88 | |
Lubambo Musonda 90+4' | |
Allan Sousa 90+4' |
Thống kê trận đấu Aalborg vs AC Horsens
số liệu thống kê

Aalborg

AC Horsens
62 Kiểm soát bóng 38
9 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 4
10 Phạt góc 1
3 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 7
31 Ném biên 16
31 Chuyền dài 18
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 0
9 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Aalborg vs AC Horsens
Aalborg (4-3-3): Josip Posavec (1), Kristoffer Pallesen (2), Mathias Ross (4), Lars Kramer (21), Jakob Ahlmann (3), Louka Prip (18), Malthe Hojholt (14), Iver Fossum (8), Allan Sousa (7), Anosike Ementa (19), Lucas Andersen (10)
AC Horsens (3-5-2): Matej Delac (1), Magnus Risgaard Jensen (3), Malte Kiilerich Hansen (4), James Gomez (21), Thomas Santos (18), Lubambo Musonda (24), Moses Opondo (6), David Kruse (23), Aron Sigurdarson (11), Casper Tengstedt (10), Anders Jacobsen (9)

Aalborg
4-3-3
1
Josip Posavec
2
Kristoffer Pallesen
4
Mathias Ross
21
Lars Kramer
3
Jakob Ahlmann
18
Louka Prip
14
Malthe Hojholt
8
Iver Fossum
7
Allan Sousa
19
Anosike Ementa
10
Lucas Andersen
9
Anders Jacobsen
10
Casper Tengstedt
11
Aron Sigurdarson
23
David Kruse
6
Moses Opondo
24
Lubambo Musonda
18
Thomas Santos
21
James Gomez
4
Malte Kiilerich Hansen
3
Magnus Risgaard Jensen
1
Matej Delac

AC Horsens
3-5-2
| Thay người | |||
| 46’ | Kristoffer Pallesen Kilian Ludewig | 77’ | Aron Sigurdarson Jonas Gemmer |
| 64’ | Louka Prip Oliver Ross | 88’ | David Kruse Janus Mats Drachmann |
| 64’ | Lucas Andersen Kasper Kusk | 88’ | Anders K. Jacobsen Samson Onomigho Iyede |
| 88’ | Jakob Ahlmann Anders Hagelskjaer | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Kasper Waarst Hogh | Marcus Bobjerg Jakobsen | ||
Oliver Ross | Lirim Qamili | ||
Kilian Ludewig | Janus Mats Drachmann | ||
Kasper Kusk | Jonas Gemmer | ||
Anders Hagelskjaer | Mikkel Lassen | ||
Milan Makaric | Marcus Hannesbo | ||
Pedro Ferreira | Samson Onomigho Iyede | ||
Daniel Granli | Alexander Ludwig | ||
Theo Sander | |||
Nhận định Aalborg vs AC Horsens
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây Aalborg
Giao hữu
Cúp quốc gia Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây AC Horsens
Cúp quốc gia Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 23 | 50 | T T H T T | |
| 2 | 22 | 13 | 7 | 2 | 35 | 46 | H T T T H | |
| 3 | 22 | 10 | 6 | 6 | 6 | 36 | T B T H T | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 9 | 34 | B H B H H | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 2 | 33 | H T T B T | |
| 6 | 22 | 10 | 1 | 11 | -2 | 31 | T T T H B | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | 1 | 29 | B B B H B | |
| 8 | 22 | 7 | 6 | 9 | -10 | 27 | T B B H B | |
| 9 | 22 | 7 | 5 | 10 | -5 | 26 | B H T B T | |
| 10 | 22 | 7 | 3 | 12 | -19 | 24 | B T H T T | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | -21 | 19 | B B B B B | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | -19 | 14 | T B B H B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 23 | 8 | 6 | 9 | -9 | 30 | B B H B T | |
| 2 | 23 | 8 | 5 | 10 | 0 | 29 | B B H B B | |
| 3 | 23 | 8 | 5 | 10 | -2 | 29 | H T B T T | |
| 4 | 23 | 7 | 3 | 13 | -22 | 24 | T H T T B | |
| 5 | 22 | 5 | 4 | 13 | -21 | 19 | B B B B B | |
| 6 | 22 | 3 | 5 | 14 | -19 | 14 | T B B H B | |
| Vô Địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 23 | 15 | 6 | 2 | 23 | 51 | T H T T H | |
| 2 | 23 | 13 | 7 | 3 | 34 | 46 | T T T H B | |
| 3 | 23 | 10 | 7 | 6 | 6 | 37 | B T H T H | |
| 4 | 23 | 11 | 3 | 9 | 3 | 36 | T T B T T | |
| 5 | 23 | 10 | 4 | 9 | 8 | 34 | H B H H B | |
| 6 | 23 | 11 | 1 | 11 | -1 | 34 | T T H B T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
