Henri Koide 2 | |
L. Obexer (Thay: B. Senyurt) 46 | |
O. Correia (Thay: T. Escorza) 46 | |
A. Beka Beka (Thay: H. Koide) 54 | |
Mathis Holcbecher 65 | |
Mathis Holcbecher 65 | |
K. Ndau (Thay: I. Aliu) 75 | |
M. El Jaouhari (Thay: M. Holcbecher) 80 | |
T. Nunez (Thay: S. Bossiwa) 80 | |
Oscar Correia 82 | |
Oscar Correia 82 | |
E. Jordan (Thay: M. Guindo) 85 | |
A. Bizzarri (Thay: M. Dickenmann) 85 | |
G. Zrankeon (Thay: R. Alves) 90 |
Thống kê trận đấu Aarau vs Etoile Carouge
số liệu thống kê

Aarau

Etoile Carouge
47 Kiểm soát bóng 53
3 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 5
4 Việt vị 1
19 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
23 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 2
9 Phát bóng 14
Đội hình xuất phát Aarau vs Etoile Carouge
Aarau (3-4-3): Andreas Hirzel (30), Marco Thaler (2), David Acquah (5), Ramon Guzzo (3), Marcin Tom Dickenmann (29), Izer Aliu (6), Victor Petit (31), Berdan Senyurt (42), Henri Koide (11), Daniel Afriyie (18), Mohamed Guindo (7)
Etoile Carouge (4-3-3): Lionel Huwiler (23), Vincent Felder (25), Ivann Strohbach (4), Maxime Dubosson (24), Florian Hoxha (3), Ricardo Azevedo Alves (8), Mathis Jan Holcbecher (21), Tiago-Marti Escorza (77), Samuel Bossiwa Bessolo (26), Cleilton Monteiro da Costa (76), Luc-Elvine Essiena Avang (88)

Aarau
3-4-3
30
Andreas Hirzel
2
Marco Thaler
5
David Acquah
3
Ramon Guzzo
29
Marcin Tom Dickenmann
6
Izer Aliu
31
Victor Petit
42
Berdan Senyurt
11
Henri Koide
18
Daniel Afriyie
7
Mohamed Guindo
88
Luc-Elvine Essiena Avang
76
Cleilton Monteiro da Costa
26
Samuel Bossiwa Bessolo
77
Tiago-Marti Escorza
21
Mathis Jan Holcbecher
8
Ricardo Azevedo Alves
3
Florian Hoxha
24
Maxime Dubosson
4
Ivann Strohbach
25
Vincent Felder
23
Lionel Huwiler

Etoile Carouge
4-3-3
| Thay người | |||
| 46’ | B. Senyurt Linus Max Obexer | 46’ | T. Escorza Oscar Correia |
| 54’ | H. Koide Alexis Beka Beka | 80’ | M. Holcbecher Madyen El Jaouhari |
| 75’ | I. Aliu Kastrijot Ndau | 80’ | S. Bossiwa Tristan Nunez |
| 85’ | M. Dickenmann Alessandro Bizzarri | 90’ | R. Alves Guilain Zrankeon |
| 85’ | M. Guindo Eliah Jordan | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tomislav Arkovic | Oscar Correia | ||
Alexis Beka Beka | Mamadou Mussa Diallo | ||
Alessandro Bizzarri | Madyen El Jaouhari | ||
Damjan Coric | Diogo Neves | ||
Melvin Frei | Tristan Nunez | ||
Eliah Jordan | Oscar Renovales | ||
Serge Muller | Ousseynou Sene | ||
Kastrijot Ndau | Marc Fred Tsoungui | ||
Linus Max Obexer | Guilain Zrankeon | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Aarau
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Etoile Carouge
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 4 | 0 | 17 | 25 | T T H T H | |
| 2 | 11 | 6 | 4 | 1 | 10 | 22 | T B H T T | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 12 | 21 | T T T B T | |
| 4 | 11 | 5 | 1 | 5 | -2 | 16 | B T B T H | |
| 5 | 11 | 4 | 3 | 4 | 2 | 15 | B H T H B | |
| 6 | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | T H B B B | |
| 7 | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 12 | H B B B T | |
| 8 | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 11 | B T T B H | |
| 9 | 11 | 2 | 5 | 4 | -6 | 11 | H B T H H | |
| 10 | 11 | 1 | 2 | 8 | -20 | 5 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch