Kastrijot Ndau 8 | |
Malko Sartoretti 55 | |
D. Coric (Thay: V. Petit) 59 | |
H. Koide (Thay: R. Baturina) 59 | |
J. Atangana (Thay: M. Sartoretti) 65 | |
J. van der Werff (Thay: Z. Tairi) 73 | |
F. Morello (Thay: N. Lusuena) 74 | |
Jordi Tur (Thay: B. Conus) 84 | |
E. Jordan (Thay: M. Dickenmann) 85 |
Thống kê trận đấu Aarau vs FC Stade Lausanne-Ouchy
số liệu thống kê

Aarau

FC Stade Lausanne-Ouchy
43 Kiểm soát bóng 57
2 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 3
0 Việt vị 1
22 Phạm lỗi 20
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 1
23 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 3
8 Phát bóng 6
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Aarau
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Stade Lausanne-Ouchy
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 8 | 4 | 0 | 18 | 28 | T H T H T | |
| 2 | 12 | 7 | 3 | 2 | 14 | 24 | T T T B T | |
| 3 | 12 | 6 | 4 | 2 | 9 | 22 | B H T T B | |
| 4 | 12 | 4 | 4 | 4 | 2 | 16 | H T H B H | |
| 5 | 12 | 5 | 1 | 6 | -4 | 16 | T B T H B | |
| 6 | 12 | 4 | 3 | 5 | -2 | 15 | H B B B T | |
| 7 | 12 | 3 | 4 | 5 | -5 | 13 | B B B T H | |
| 8 | 12 | 3 | 2 | 7 | -7 | 11 | T T B H B | |
| 9 | 12 | 2 | 5 | 5 | -8 | 11 | H B T H H | |
| 10 | 12 | 2 | 2 | 8 | -17 | 8 | B B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch