Valon Fazliu 18 | |
Nikola Gjorgjev 33 | |
Nico Maier 41 | |
Ayo Akinola 42 | |
Behar Neziri 57 | |
Nico Maier 59 | |
Doums Fofana (Thay: Olivier Jackle) 63 | |
Marwane Hajij (Thay: Edis Bytyqi) 63 | |
Yannick Toure (Thay: Henri Koide) 64 | |
Raul Bobadilla (Thay: Ryan Kessler) 72 | |
Simone Rapp (Thay: Tim Staubli) 73 | |
Mats Hanke (Thay: Luan Abazi) 73 | |
Simon Geiger (Thay: Yannick Schmid) 74 | |
Loris Schreiber (Thay: Ayo Akinola) 85 | |
Elias Filet (Thay: Sofian Bahloul) 86 |
Thống kê trận đấu Aarau vs FC Wil 1900
số liệu thống kê

Aarau
FC Wil 1900
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Aarau
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Wil 1900
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 5 | 3 | 26 | 59 | T T T H B | |
| 2 | 26 | 19 | 2 | 5 | 20 | 59 | B H T T T | |
| 3 | 26 | 14 | 5 | 7 | 17 | 47 | T H T B H | |
| 4 | 26 | 11 | 6 | 9 | 10 | 39 | T B B T H | |
| 5 | 25 | 9 | 6 | 10 | -1 | 33 | T T B H H | |
| 6 | 25 | 9 | 2 | 14 | -10 | 29 | B T T B H | |
| 7 | 26 | 6 | 9 | 11 | -15 | 27 | B T H H H | |
| 8 | 26 | 6 | 7 | 13 | -11 | 25 | B H T B T | |
| 9 | 26 | 4 | 12 | 10 | -8 | 24 | B H B H H | |
| 10 | 26 | 3 | 6 | 17 | -28 | 15 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch