Burak Alili 39 | |
David Acquah 40 | |
Badara Diomande 41 | |
Kevin Thomas Soro Quintana 61 | |
Olivier Jackle (Thay: Nassim Othmane Zoukit) 64 | |
Henri Koide (Thay: Daniel Afriyie) 64 | |
Dircssi Ngonzo (Thay: Kevin Thomas Soro Quintana) 69 | |
Raul Bobadilla (Thay: Elias Filet) 77 | |
Ramon Guzzo (Thay: Linus Max Obexer) 77 | |
Issa Sarr (Thay: Mayka Okuka) 78 | |
Thomas Chacon (Thay: Dorian Derbaci) 86 | |
Yohan Aymon (Thay: Joris Manquant) 86 | |
(Pen) Leorat Bega 90 |
Thống kê trận đấu Aarau vs Stade Nyonnais
số liệu thống kê

Aarau

Stade Nyonnais
51 Kiểm soát bóng 49
8 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 9
4 Phạt góc 1
5 Việt vị 2
21 Phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 8
23 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
8 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Aarau vs Stade Nyonnais
Aarau: Marvin Hubel (1), Linus Max Obexer (27), David Acquah (5), Marco Thaler (2), Serge Muller (15), Marcin Tom Dickenmann (29), Dorian Derbaci (25), Nassim Othmane Zoukit (13), Valon Fazliu (10), Elias Filet (9), Daniel Afriyie (18)
Stade Nyonnais: Melvin Feycal Mastil (91), Kevin Thomas Soro Quintana (4), Gilles Richard (71), Ruben Machado Correia (3), Luca Jaquenoud (12), Burak Alili (68), Jarell Njike Simo (14), Mayka Okuka (6), Leorat Bega (8), Joris Manquant (18), Badara Diomande (10)
| Thay người | |||
| 64’ | Daniel Afriyie Henri Koide | 69’ | Kevin Thomas Soro Quintana Dircssi Ngonzo |
| 64’ | Nassim Othmane Zoukit Olivier Jackle | 78’ | Mayka Okuka Issa Sarr |
| 77’ | Linus Max Obexer Ramon Guzzo | 86’ | Joris Manquant Yohan Aymon |
| 77’ | Elias Filet Raul Bobadilla | ||
| 86’ | Dorian Derbaci Thomas Chacon | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ramon Guzzo | Thomas Perchaud | ||
Silvan Schwegler | Yohan Aymon | ||
Leon Frokaj | Manuel Polster | ||
Andreas Hirzel | Maxim Leclercq | ||
Henri Koide | Noah Grognuz | ||
Ryan Kessler | Ethan Brandy | ||
Thomas Chacon | Mirco Mazzeo | ||
Olivier Jackle | Dircssi Ngonzo | ||
Raul Bobadilla | Issa Sarr | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Aarau
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Stade Nyonnais
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 5 | 3 | 26 | 59 | T T T H B | |
| 2 | 26 | 19 | 2 | 5 | 20 | 59 | B H T T T | |
| 3 | 26 | 14 | 5 | 7 | 17 | 47 | T H T B H | |
| 4 | 26 | 11 | 6 | 9 | 10 | 39 | T B B T H | |
| 5 | 25 | 9 | 6 | 10 | -1 | 33 | T T B H H | |
| 6 | 25 | 9 | 2 | 14 | -10 | 29 | B T T B H | |
| 7 | 26 | 6 | 9 | 11 | -15 | 27 | B T H H H | |
| 8 | 26 | 6 | 7 | 13 | -11 | 25 | B H T B T | |
| 9 | 26 | 4 | 12 | 10 | -8 | 24 | B H B H H | |
| 10 | 26 | 3 | 6 | 17 | -28 | 15 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch