M. Dickenmann 41 | |
S. Vladi 47 | |
Elias Filet 55 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Aarau vs Xamax
số liệu thống kê

Aarau

Xamax
59 Kiểm soát bóng 41
4 Sút trúng đích 0
5 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 1
0 Việt vị 1
6 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
18 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
7 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Aarau
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Xamax
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 19 | 5 | 3 | 27 | 62 | T T H B T | |
| 2 | 27 | 20 | 2 | 5 | 21 | 62 | B H T T T | |
| 3 | 27 | 14 | 5 | 8 | 16 | 47 | H T B H B | |
| 4 | 27 | 11 | 6 | 10 | 9 | 39 | B B T H B | |
| 5 | 27 | 10 | 6 | 11 | -1 | 36 | T B H H T | |
| 6 | 27 | 9 | 2 | 16 | -12 | 29 | T B H B B | |
| 7 | 27 | 5 | 12 | 10 | -7 | 27 | H B H H T | |
| 8 | 26 | 6 | 9 | 11 | -15 | 27 | B T H H H | |
| 9 | 26 | 6 | 7 | 13 | -11 | 25 | B H T B T | |
| 10 | 27 | 4 | 6 | 17 | -27 | 18 | B B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch