Knut Haga rời sân và được thay thế bởi Herman Geelmuyden.
Hassou Diaby 11 | |
Martin Haaheim Elveseter 43 | |
H. Geelmuyden (Thay: Knut Haga) 46 | |
M. Rawufu (Thay: J. Robertsen) 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Aasane vs Hoedd
số liệu thống kê

Aasane

Hoedd
52 Kiểm soát bóng 48
3 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Aasane vs Hoedd
Aasane (3-5-2): Mathias Engevik Klausen (24), Hassou Diaby (4), Kristoffer Barmen (10), Sebastian Brudvik (6), Dennis Moller Wolfe (22), Knut Spangelo Haga (77), Jesper Eikrem (8), Tobias Luggenes Furebotn (17), Filip Andrei Oprea (15), Magnus Haga (14), Erik Emanuel Longe Gronner (9)
Hoedd (4-2-3-1): Oscar Gadeberg Buur (25), Jesper Robertsen (24), Mirza Mulac (5), Sondre Hanssen (3), Åsmund Roppen (21), Matthew Scarcella (7), Halvard Urnes (6), Martin Haheim-Elveseter (29), Mathias Kaarsbo (16), Sebastian Biller Mikkelsen (19), Jon Berisha (20)

Aasane
3-5-2
24
Mathias Engevik Klausen
4
Hassou Diaby
10
Kristoffer Barmen
6
Sebastian Brudvik
22
Dennis Moller Wolfe
77
Knut Spangelo Haga
8
Jesper Eikrem
17
Tobias Luggenes Furebotn
15
Filip Andrei Oprea
14
Magnus Haga
9
Erik Emanuel Longe Gronner
20
Jon Berisha
19
Sebastian Biller Mikkelsen
16
Mathias Kaarsbo
29
Martin Haheim-Elveseter
6
Halvard Urnes
7
Matthew Scarcella
21
Åsmund Roppen
3
Sondre Hanssen
5
Mirza Mulac
24
Jesper Robertsen
25
Oscar Gadeberg Buur

Hoedd
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Johannes Kvammen | Gudmund Andresen | ||
Luka Aaker-Saldanha | Eirik Blikstad | ||
Breki Baldursson | Fredrik Gjerde | ||
Herman Geelmuyden | Kasper Reme Abrahamsen | ||
Malvin Ingebrigtsen | Thomas Kinn | ||
Amund Fossum Sundsoy | Manaf Rawufu | ||
Isak Reset Kalland | Cameron Anthony Streete | ||
Sverre Haga | |||
Gabriel Alain Ramsay | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Na Uy
Thành tích gần đây Aasane
Hạng 2 Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
Hạng 2 Na Uy
Thành tích gần đây Hoedd
Hạng 2 Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
Hạng 2 Na Uy
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 15 | 1 | 5 | 27 | 46 | T T B T T | |
| 2 | 21 | 14 | 4 | 3 | 24 | 46 | B T T T H | |
| 3 | 21 | 13 | 5 | 3 | 25 | 44 | T B T T T | |
| 4 | 20 | 13 | 3 | 4 | 30 | 42 | T T T T B | |
| 5 | 21 | 10 | 3 | 8 | -2 | 33 | T T T B T | |
| 6 | 21 | 9 | 5 | 7 | 7 | 32 | T H B B T | |
| 7 | 21 | 9 | 3 | 9 | -3 | 30 | B T T T B | |
| 8 | 20 | 8 | 3 | 9 | -4 | 27 | T T B B H | |
| 9 | 21 | 8 | 2 | 11 | -5 | 26 | B B B B T | |
| 10 | 20 | 7 | 3 | 10 | -8 | 24 | T B T T H | |
| 11 | 21 | 7 | 2 | 12 | -6 | 23 | B T B B B | |
| 12 | 21 | 6 | 4 | 11 | -13 | 22 | B B T H B | |
| 13 | 21 | 6 | 4 | 11 | -17 | 22 | T B B T T | |
| 14 | 21 | 6 | 3 | 12 | -13 | 20 | B B T B H | |
| 15 | 20 | 5 | 4 | 11 | -13 | 19 | B H B H B | |
| 16 | 21 | 5 | 1 | 15 | -29 | 16 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch