V À A A O O O - Magnus Haga đã ghi bàn!
Magnus Haga 49 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Aasane vs Ranheim
số liệu thống kê

Aasane

Ranheim
39 Kiểm soát bóng 61
1 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 2
1 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Aasane vs Ranheim
Aasane (3-5-2): Storm Strand-Kolbjørnsen (24), Malvin Ingebrigtsen (25), Einar Iversen (5), Hassou Diaby (4), Knut Spangelo Haga (77), Tobias Luggenes Furebotn (17), Ole Kallevag (18), Jesper Eikrem (8), Filip Andrei Oprea (15), Malte Fismen (26), Magnus Haga (14)
Ranheim (4-4-2): Jacob Storevik (1), Tage Bjordal Haukeberg (22), Jonas Austin Nilsen Pereira (19), Christoffer Aasbak (3), Noah Pallas (5), Oliver Kvendbo Holden (8), Famara Camara (18), Gjermund Asen (23), Andreas Solstrand Fossli (20), Seydina Mohamed Diop (16), Mikael Torset Johnsen (10)

Aasane
3-5-2
24
Storm Strand-Kolbjørnsen
25
Malvin Ingebrigtsen
5
Einar Iversen
4
Hassou Diaby
77
Knut Spangelo Haga
17
Tobias Luggenes Furebotn
18
Ole Kallevag
8
Jesper Eikrem
15
Filip Andrei Oprea
26
Malte Fismen
14
Magnus Haga
10
Mikael Torset Johnsen
16
Seydina Mohamed Diop
20
Andreas Solstrand Fossli
23
Gjermund Asen
18
Famara Camara
8
Oliver Kvendbo Holden
5
Noah Pallas
3
Christoffer Aasbak
19
Jonas Austin Nilsen Pereira
22
Tage Bjordal Haukeberg
1
Jacob Storevik

Ranheim
4-4-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Isak Reset-Kalland | Olivier Andreas Madsen | ||
Sebastian Brudvik | Thomas Kongerud | ||
Herman Geelmuyden | Jon Berisha | ||
Leonardo Rossi | Maurice Sylva | ||
Joakim Aasen | Franklin Nyenetue | ||
Stian Nygard | Hakon Gangstad | ||
Luka Aaker-Saldanha | Leander Skammelsrud | ||
Sverre Spangelo Haga | |||
Johan Lie | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Na Uy
Thành tích gần đây Aasane
Hạng 2 Na Uy
Thành tích gần đây Ranheim
Hạng 2 Na Uy
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 9 | 1 | 3 | 14 | 28 | T T T T B | |
| 2 | 12 | 8 | 3 | 1 | 20 | 27 | H T T T H | |
| 3 | 13 | 8 | 3 | 2 | 12 | 27 | T B T T H | |
| 4 | 13 | 7 | 3 | 3 | 13 | 24 | H T H T B | |
| 5 | 12 | 7 | 2 | 3 | 10 | 23 | B T T B H | |
| 6 | 13 | 6 | 3 | 4 | 6 | 21 | B T H B T | |
| 7 | 13 | 5 | 3 | 5 | 0 | 18 | B T B B H | |
| 8 | 13 | 5 | 2 | 6 | -1 | 17 | B T B T T | |
| 9 | 13 | 5 | 2 | 6 | -6 | 17 | H B H T B | |
| 10 | 12 | 5 | 1 | 6 | -2 | 16 | H B B B T | |
| 11 | 13 | 5 | 1 | 7 | -4 | 16 | B B T T T | |
| 12 | 12 | 3 | 3 | 6 | -9 | 12 | H B T B B | |
| 13 | 13 | 3 | 2 | 8 | -12 | 11 | T B B B T | |
| 14 | 13 | 3 | 2 | 8 | -17 | 11 | B B H B T | |
| 15 | 13 | 3 | 2 | 8 | -9 | 10 | T T B T B | |
| 16 | 13 | 3 | 1 | 9 | -15 | 10 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch