Brian Jakobsen (Kiến tạo: Filip i Lida) 7 | |
Filip Djordjevic (Kiến tạo: Steven van Dijk) 23 | |
Jakup Breckmann (Thay: Trondur a Hoevdanum) 64 | |
Rani Hansen (Thay: Gutti Dahl-Olsen) 66 | |
Marius Kryger Lindh 72 | |
Brian Jakobsen 74 | |
Niklas Kruse (Thay: Jakup Hummeland) 77 | |
Teitur Olsen (Thay: Filip i Lida) 82 | |
Viktor Helgi Benediktsson 83 | |
Rani Hansen (Kiến tạo: Mikkjal Hellisa) 84 | |
Bartal Petersen (Thay: Santiago Lebus) 87 | |
Markus Hellisdal (Thay: Rani Soylu) 89 | |
Niklas Kruse (Kiến tạo: Markus Hellisdal) 90+2' | |
Steven van Dijk 90+4' |
Thống kê trận đấu AB Argir vs EB/Streymur
số liệu thống kê

AB Argir

EB/Streymur
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
12 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát AB Argir vs EB/Streymur
| Thay người | |||
| 64’ | Trondur a Hoevdanum Jakup Breckmann | 66’ | Gutti Dahl-Olsen Rani Hansen |
| 82’ | Filip i Lida Teitur Olsen | 77’ | Jakup Hummeland Niklas Kruse |
| 87’ | Santiago Lebus Bartal Petersen | 89’ | Rani Soylu Markus Hellisdal |
| Cầu thủ dự bị | |||
Roi Zachariasen | Markus Hellisdal | ||
Teitur Olsen | Niels Pauli Danielsen | ||
Bartal Petersen | Niklas Kruse | ||
Jakup Breckmann | Virgar Jonsson | ||
Gunnar Reynslag | Hans Pauli a Boe | ||
Roi Nielsen | Rani Hansen | ||
Beinir Ellefsen | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây AB Argir
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây EB/Streymur
VĐQG Faroe Islands
Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 13 | 5 | 3 | 20 | 44 | B T T H T | |
| 2 | 21 | 11 | 8 | 2 | 23 | 41 | T B T H T | |
| 3 | 21 | 11 | 4 | 6 | 13 | 37 | T T T H T | |
| 4 | 21 | 9 | 8 | 4 | 7 | 35 | T B T H H | |
| 5 | 21 | 8 | 9 | 4 | 7 | 33 | T T B H B | |
| 6 | 21 | 7 | 2 | 12 | -8 | 23 | B T B B B | |
| 7 | 21 | 5 | 6 | 10 | -12 | 21 | B B T T H | |
| 8 | 21 | 5 | 5 | 11 | -10 | 20 | B B B T B | |
| 9 | 21 | 5 | 3 | 13 | -19 | 18 | B T B H H | |
| 10 | 21 | 4 | 4 | 13 | -21 | 16 | T B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch