Thứ Hai, 16/03/2026

Trực tiếp kết quả Aberdeen vs Celtic hôm nay 03-10-2021

Giải VĐQG Scotland - CN, 03/10

Kết thúc

Aberdeen

Aberdeen

1 : 2
Hiệp một: 0-1
CN, 18:00 03/10/2021
Vòng 8 - VĐQG Scotland
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kyogo Furuhashi (Kiến tạo: David Turnbull)
11
David Turnbull
35
Lewis Ferguson (Kiến tạo: Calvin Ramsey)
56
Nir Bitton
63
Jota
67
Jota (Kiến tạo: Adam Montgomery)
84

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
28/02 - 2015
12/09 - 2015
31/10 - 2016
03/10 - 2021
H1: 0-1
28/11 - 2021
H1: 1-1
10/02 - 2022
H1: 0-2
31/07 - 2022
H1: 1-0
17/12 - 2022
H1: 0-0
18/02 - 2023
H1: 2-0
13/08 - 2023
H1: 1-2
12/11 - 2023
H1: 2-0
03/02 - 2024
H1: 0-0
19/10 - 2024
H1: 2-0
Scotland League Cup
03/11 - 2024
H1: 3-0
VĐQG Scotland
05/12 - 2024
H1: 0-0
26/02 - 2025
H1: 3-0
Cúp quốc gia Scotland
24/05 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
VĐQG Scotland
10/08 - 2025
H1: 0-1
21/12 - 2025
H1: 1-0
05/03 - 2026
H1: 1-1

Thành tích gần đây Aberdeen

VĐQG Scotland
14/03 - 2026
Cúp quốc gia Scotland
08/03 - 2026
VĐQG Scotland
05/03 - 2026
H1: 1-1
28/02 - 2026
H1: 1-0
25/02 - 2026
21/02 - 2026
Cúp quốc gia Scotland
19/02 - 2026
VĐQG Scotland
15/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Celtic

VĐQG Scotland
14/03 - 2026
Cúp quốc gia Scotland
08/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
VĐQG Scotland
05/03 - 2026
H1: 1-1
01/03 - 2026
H1: 2-0
Europa League
27/02 - 2026
VĐQG Scotland
22/02 - 2026
Europa League
20/02 - 2026
VĐQG Scotland
15/02 - 2026
12/02 - 2026
Cúp quốc gia Scotland
08/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0

Bảng xếp hạng VĐQG Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HeartsHearts3019652763T B T T B
2CelticCeltic3019472461T B H T T
3RangersRangers30161222760H T H H T
4MotherwellMotherwell30141152653T T T B B
5HibernianHibernian30121171347B T T H H
6FalkirkFalkirk3012711043T B B T H
7Dundee UnitedDundee United3071310-1034H H B T H
8Dundee FCDundee FC308814-1732H T H T H
9AberdeenAberdeen308616-1230B H B B H
10St. MirrenSt. Mirren305916-2324B B H B B
11KilmarnockKilmarnock305916-2724T B H B T
12LivingstonLivingston3011217-2815B H H H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow