V À A A O O O - Kevin Nisbet đã ghi bàn!
Grant Hanley 16 | |
(Pen) Kevin Nisbet 17 | |
Rocky Bushiri (Thay: Jack Iredale) 18 | |
Emmanuel Gyamfi 45+4' | |
Ante Suto (Thay: Dane Scarlett) 46 | |
Daniel Barlaser 52 | |
Owen Elding 66 | |
Topi Keskinen (Thay: Toyosi Olusanya) 71 | |
Graeme Shinnie (Thay: Lyall Cameron) 71 | |
Kevin Nisbet 75 |
Đang cập nhậtDiễn biến Aberdeen vs Hibernian
Lyall Cameron rời sân và được thay thế bởi Graeme Shinnie.
Toyosi Olusanya rời sân và được thay thế bởi Topi Keskinen.
Thẻ vàng cho Owen Elding.
Thẻ vàng cho Daniel Barlaser.
Dane Scarlett rời sân và được thay thế bởi Ante Suto.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Emmanuel Gyamfi.
Jack Iredale rời sân và được thay thế bởi Rocky Bushiri.
V À A A O O O - Kevin Nisbet từ Aberdeen đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Grant Hanley nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Aberdeen vs Hibernian


Đội hình xuất phát Aberdeen vs Hibernian
Aberdeen (3-4-1-2): Dimitar Mitov (1), Jack Milne (22), Liam Morrison (23), Gavin Molloy (21), Alexander Jensen (28), Aremu Afeez (32), Stuart Armstrong (16), Emmanuel Gyamfi (77), Lyall Cameron (25), Toyosi Olusanya (20), Kevin Nisbet (15)
Hibernian (3-4-1-2): Raphael Sallinger (1), Warren O'Hora (5), Grant Hanley (4), Jack Iredale (15), Felix Passlack (25), Miguel Chaiwa (14), Daniel Barlaser (22), Jordan Obita (21), Jamie McGrath (17), Owen Elding (47), Dane Scarlett (44)


| Thay người | |||
| 71’ | Lyall Cameron Graeme Shinnie | 18’ | Jack Iredale Rocky Bushiri |
| 71’ | Toyosi Olusanya Topi Keskinen | 46’ | Dane Scarlett Ante Suto |
| Cầu thủ dự bị | |||
Per Kristian Bråtveit | Jordan Smith | ||
Graeme Shinnie | Martin Boyle | ||
Nicolas Milanovic | Joe Newell | ||
Ante Palaversa | Chris Cadden | ||
Marco Lazetic | Nicky Cadden | ||
Kjartan Mar Kjartansson | Kai Andrews | ||
Dylan Lobban | Josh Campbell | ||
Elvis Bwomono | Rocky Bushiri | ||
Topi Keskinen | Ante Suto | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Aberdeen
Thành tích gần đây Hibernian
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 20 | 8 | 5 | 28 | 68 | T T B T H | |
| 2 | 33 | 21 | 4 | 8 | 24 | 67 | H T T B T | |
| 3 | 32 | 18 | 12 | 2 | 32 | 66 | H H T T T | |
| 4 | 33 | 14 | 13 | 6 | 25 | 55 | T B B H B | |
| 5 | 33 | 13 | 12 | 8 | 15 | 51 | T H H H T | |
| 6 | 32 | 13 | 7 | 12 | 0 | 46 | B T H B T | |
| 7 | 33 | 8 | 13 | 12 | -11 | 37 | B T H T B | |
| 8 | 33 | 9 | 6 | 18 | -16 | 33 | B B H B B | |
| 9 | 33 | 8 | 8 | 17 | -20 | 32 | H T H B B | |
| 10 | 33 | 7 | 9 | 17 | -21 | 30 | H B B T T | |
| 11 | 33 | 7 | 9 | 17 | -27 | 30 | H B T T B | |
| 12 | 33 | 2 | 13 | 18 | -29 | 19 | H H H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch