Thứ Bảy, 11/04/2026
Grant Hanley
16
(Pen) Kevin Nisbet
17
Rocky Bushiri (Thay: Jack Iredale)
18
Emmanuel Gyamfi
45+4'
Ante Suto (Thay: Dane Scarlett)
46
Daniel Barlaser
52
Owen Elding
66
Topi Keskinen (Thay: Toyosi Olusanya)
71
Graeme Shinnie (Thay: Lyall Cameron)
71
Kevin Nisbet
75
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Aberdeen vs Hibernian

Tất cả (13)
75' V À A A O O O - Kevin Nisbet đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kevin Nisbet đã ghi bàn!

71'

Lyall Cameron rời sân và được thay thế bởi Graeme Shinnie.

71'

Toyosi Olusanya rời sân và được thay thế bởi Topi Keskinen.

66' Thẻ vàng cho Owen Elding.

Thẻ vàng cho Owen Elding.

52' Thẻ vàng cho Daniel Barlaser.

Thẻ vàng cho Daniel Barlaser.

46'

Dane Scarlett rời sân và được thay thế bởi Ante Suto.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+4' Thẻ vàng cho Emmanuel Gyamfi.

Thẻ vàng cho Emmanuel Gyamfi.

18'

Jack Iredale rời sân và được thay thế bởi Rocky Bushiri.

17' V À A A O O O - Kevin Nisbet từ Aberdeen đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Kevin Nisbet từ Aberdeen đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

16' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Grant Hanley nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Grant Hanley nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Aberdeen vs Hibernian

số liệu thống kê
Aberdeen
Aberdeen
Hibernian
Hibernian
53 Kiểm soát bóng 47
3 Sút trúng đích 0
10 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 1
1 Việt vị 3
16 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 1
25 Ném biên 9
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
7 Phát bóng 18
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Aberdeen vs Hibernian

Aberdeen (3-4-1-2): Dimitar Mitov (1), Jack Milne (22), Liam Morrison (23), Gavin Molloy (21), Alexander Jensen (28), Aremu Afeez (32), Stuart Armstrong (16), Emmanuel Gyamfi (77), Lyall Cameron (25), Toyosi Olusanya (20), Kevin Nisbet (15)

Hibernian (3-4-1-2): Raphael Sallinger (1), Warren O'Hora (5), Grant Hanley (4), Jack Iredale (15), Felix Passlack (25), Miguel Chaiwa (14), Daniel Barlaser (22), Jordan Obita (21), Jamie McGrath (17), Owen Elding (47), Dane Scarlett (44)

Aberdeen
Aberdeen
3-4-1-2
1
Dimitar Mitov
22
Jack Milne
23
Liam Morrison
21
Gavin Molloy
28
Alexander Jensen
32
Aremu Afeez
16
Stuart Armstrong
77
Emmanuel Gyamfi
25
Lyall Cameron
20
Toyosi Olusanya
15
Kevin Nisbet
44
Dane Scarlett
47
Owen Elding
17
Jamie McGrath
21
Jordan Obita
22
Daniel Barlaser
14
Miguel Chaiwa
25
Felix Passlack
15
Jack Iredale
4
Grant Hanley
5
Warren O'Hora
1
Raphael Sallinger
Hibernian
Hibernian
3-4-1-2
Thay người
71’
Lyall Cameron
Graeme Shinnie
18’
Jack Iredale
Rocky Bushiri
71’
Toyosi Olusanya
Topi Keskinen
46’
Dane Scarlett
Ante Suto
Cầu thủ dự bị
Per Kristian Bråtveit
Jordan Smith
Graeme Shinnie
Martin Boyle
Nicolas Milanovic
Joe Newell
Ante Palaversa
Chris Cadden
Marco Lazetic
Nicky Cadden
Kjartan Mar Kjartansson
Kai Andrews
Dylan Lobban
Josh Campbell
Elvis Bwomono
Rocky Bushiri
Topi Keskinen
Ante Suto

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
23/10 - 2021
23/12 - 2021
19/03 - 2022
17/09 - 2022
05/11 - 2022
28/01 - 2023
03/09 - 2023
03/12 - 2023
17/02 - 2024
27/11 - 2024
21/12 - 2024
01/02 - 2025
26/10 - 2025
31/12 - 2025

Thành tích gần đây Aberdeen

VĐQG Scotland
04/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
Cúp quốc gia Scotland
08/03 - 2026
VĐQG Scotland
05/03 - 2026
H1: 1-1
28/02 - 2026
H1: 1-0
25/02 - 2026
21/02 - 2026
Cúp quốc gia Scotland
19/02 - 2026
VĐQG Scotland
15/02 - 2026

Thành tích gần đây Hibernian

VĐQG Scotland
04/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
11/02 - 2026
05/02 - 2026
01/02 - 2026
24/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HeartsHearts3320852868T T B T H
2CelticCeltic3321482467H T T B T
3RangersRangers32181223266H H T T T
4MotherwellMotherwell33141362555T B B H B
5HibernianHibernian33131281551T H H H T
6FalkirkFalkirk3213712046B T H B T
7Dundee UnitedDundee United3381312-1137B T H T B
8AberdeenAberdeen339618-1633B B H B B
9Dundee FCDundee FC338817-2032H T H B B
10St. MirrenSt. Mirren337917-2130H B B T T
11KilmarnockKilmarnock337917-2730H B T T B
12LivingstonLivingston3321318-2919H H H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow