Thứ Sáu, 30/01/2026
Kenan Bilalovic
9
Kevin Nisbet (Kiến tạo: Stuart Armstrong)
16
Mahamadou Susoho
28
Robbie Muirhead
32
Macaulay Tait
42
Mats Knoester
43
Nicky Devlin
45+2'
Kevin Nisbet (Kiến tạo: Mitchel Frame)
45+4'
Kevin Nisbet (Kiến tạo: Topi Keskinen)
45+8'
Joshua Zimmerman (Thay: Lewis Smith)
46
Babacar Fati (Thay: Samson Lawal)
55
Emmanuel Danso (Thay: Macaulay Tait)
55
Topi Keskinen
58
Connor McLennan
59
Alexander Jensen (Thay: Nicky Devlin)
63
Nicolas Milanovic (Thay: Kenan Bilalovic)
63
Jeremy Bokila (Thay: Robbie Muirhead)
65
Jack Milne
69
Jeremy Bokila
70
Graeme Shinnie
70
Sivert Heltne Nilsen (Thay: Lyall Cameron)
72
Sivert Heltne Nilsen (Kiến tạo: Stuart Armstrong)
75
Alex Tamm (Thay: Connor McLennan)
76
Toyosi Olusanya (Thay: Kevin Nisbet)
81
Leighton Clarkson (Thay: Stuart Armstrong)
81
Topi Keskinen (Kiến tạo: Graeme Shinnie)
85
Topi Keskinen (Kiến tạo: Toyosi Olusanya)
90+2'

Thống kê trận đấu Aberdeen vs Livingston

số liệu thống kê
Aberdeen
Aberdeen
Livingston
Livingston
61 Kiểm soát bóng 39
16 Phạm lỗi 13
23 Ném biên 10
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
4 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Aberdeen vs Livingston

Tất cả (39)
90+5'

Thế là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4'

Vậy là hết giờ! Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2'

Toyosi Olusanya đã kiến tạo cho bàn thắng này.

90+2' V À A A O O O - Topi Keskinen đã ghi bàn!

V À A A O O O - Topi Keskinen đã ghi bàn!

85'

Graeme Shinnie đã kiến tạo cho bàn thắng này.

85' V À A A O O O - Topi Keskinen đã ghi bàn!

V À A A O O O - Topi Keskinen đã ghi bàn!

81'

Stuart Armstrong rời sân và được thay thế bởi Leighton Clarkson.

81'

Kevin Nisbet rời sân và được thay thế bởi Toyosi Olusanya.

76'

Connor McLennan rời sân và được thay thế bởi Alex Tamm.

75'

Stuart Armstrong đã kiến tạo cho bàn thắng.

75' V À A A O O O - Sivert Heltne Nilsen ghi bàn!

V À A A O O O - Sivert Heltne Nilsen ghi bàn!

72'

Lyall Cameron rời sân và được thay thế bởi Sivert Heltne Nilsen.

70' Thẻ vàng cho Graeme Shinnie.

Thẻ vàng cho Graeme Shinnie.

70' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Jeremy Bokila nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Jeremy Bokila nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

69' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Jack Milne nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Jack Milne nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

65'

Robbie Muirhead rời sân và được thay thế bởi Jeremy Bokila.

63'

Kenan Bilalovic rời sân và được thay thế bởi Nicolas Milanovic.

63'

Nicky Devlin rời sân và được thay thế bởi Alexander Jensen.

59' Thẻ vàng cho Connor McLennan.

Thẻ vàng cho Connor McLennan.

58' Thẻ vàng cho Topi Keskinen.

Thẻ vàng cho Topi Keskinen.

55'

Macaulay Tait rời sân và được thay thế bởi Emmanuel Danso.

Đội hình xuất phát Aberdeen vs Livingston

Aberdeen (4-2-3-1): Dimitar Mitov (1), Nicky Devlin (2), Jack Milne (22), Mats Knoester (5), Mitchel Frame (3), Graeme Shinnie (4), Lyall Cameron (25), Kenan Bilalovic (14), Stuart Armstrong (16), Topi Keskinen (81), Kevin Nisbet (15)

Livingston (4-3-3): Jerome Prior (28), Joshua Brenet (30), Danny Finlayson (19), Ryan McGowan (5), Samson Lawal (40), Macaulay Tait (25), Lewis Smith (15), Mahamadou Susoho (7), Connor McLennan (11), Robbie Muirhead (9), Stevie May (17)

Aberdeen
Aberdeen
4-2-3-1
1
Dimitar Mitov
2
Nicky Devlin
22
Jack Milne
5
Mats Knoester
3
Mitchel Frame
4
Graeme Shinnie
25
Lyall Cameron
14
Kenan Bilalovic
16
Stuart Armstrong
81
Topi Keskinen
15
Kevin Nisbet
17
Stevie May
9
Robbie Muirhead
11
Connor McLennan
7
Mahamadou Susoho
15
Lewis Smith
25
Macaulay Tait
40
Samson Lawal
5
Ryan McGowan
19
Danny Finlayson
30
Joshua Brenet
28
Jerome Prior
Livingston
Livingston
4-3-3
Thay người
63’
Kenan Bilalovic
Nicolas Milanovic
46’
Lewis Smith
Joshua Anthony Zimmerman
63’
Nicky Devlin
Alexander Jensen
55’
Samson Lawal
Babacar Fati
72’
Lyall Cameron
Sivert Heltne Nilsen
55’
Macaulay Tait
Emmanuel Danso
81’
Stuart Armstrong
Leighton Clarkson
65’
Robbie Muirhead
Jeremy Bokila
81’
Kevin Nisbet
Toyosi Olusanya
76’
Connor McLennan
Alex Tamm
Cầu thủ dự bị
Rodrigo Viktors Vitols
Jamie Smith
Sivert Heltne Nilsen
Cammy Kerr
Adil Aouchiche
Babacar Fati
Leighton Clarkson
Scott Pittman
Nicolas Milanovic
Jeremy Bokila
Alexander Jensen
Emmanuel Danso
Marco Lazetic
Alex Tamm
Dylan Lobban
Brooklyn Kabongolo
Toyosi Olusanya
Joshua Anthony Zimmerman

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
08/08 - 2021
02/12 - 2021
05/02 - 2022
27/08 - 2022
09/11 - 2022
25/02 - 2023
05/08 - 2023
21/12 - 2023
06/04 - 2024
13/09 - 2025
30/11 - 2025
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Aberdeen

VĐQG Scotland
24/01 - 2026
Cúp quốc gia Scotland
18/01 - 2026
18/01 - 2026
VĐQG Scotland
11/01 - 2026
07/01 - 2026
03/01 - 2026
31/12 - 2025
28/12 - 2025
21/12 - 2025
H1: 1-0
Europa Conference League
19/12 - 2025

Thành tích gần đây Livingston

VĐQG Scotland
24/01 - 2026
21/01 - 2026
Cúp quốc gia Scotland
17/01 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
17/01 - 2026
VĐQG Scotland
10/01 - 2026
03/01 - 2026
31/12 - 2025
27/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HeartsHearts2315622551B T T T H
2RangersRangers2313822047T T T T T
3CelticCeltic2314361845B B T T H
4MotherwellMotherwell23101031840B T T H T
5HibernianHibernian239861035T T T H B
6FalkirkFalkirk23968-233B T T B T
7AberdeenAberdeen238411-428B B B B T
8Dundee UnitedDundee United225107-625H H T B B
9Dundee FCDundee FC236413-1822T T T B B
10St. MirrenSt. Mirren224711-1419B B B B H
11KilmarnockKilmarnock232813-2314H B B H B
12LivingstonLivingston231814-2411B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow