Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
D. Happe 4 | |
C. Cadden 36 | |
F. Curtis 37 | |
C. Ronan 43 | |
A. Aremu 44 | |
S. Armstrong (Thay: T. Yogane) 45 | |
C. Devlin 49 | |
T. Olusanya 55 | |
L. Smith (Thay: M. Ntelo) 63 | |
D. Sterling 65 | |
(Pen) L. Shankland 69 | |
K. Nedeljković (Thay: J. Penrice) 72 | |
D. Yokota (Thay: Kim Min-Su) 72 | |
A. Mouloua (Thay: C. Ronan) 75 | |
L. Mayo 77 | |
K. Nisbet (VAR check) 83 | |
R. Naderi (Thay: L. Shankland) 86 | |
B. Godfrey (Thay: F. Curtis) 86 |
Thống kê trận đấu Aberdeen vs Rangers


Diễn biến Aberdeen vs Rangers
Findlay Curtis rời sân và được thay thế bởi Ben Godfrey.
Lawrence Shankland rời sân và được thay thế bởi Ryan Don Naderi.
Thẻ vàng cho Lewis Mayo.
Connor Ronan rời sân và được thay thế bởi Ayoub Mouloua.
James Penrice rời sân và được thay thế bởi Daisuke Yokota.
Min-Su Kim rời sân và được thay thế bởi Kosta Nedeljkovic.
V À A A O O O - Lawrence Shankland từ Rangers đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Dujon Sterling.
Mitchy Ntelo rời sân và được thay thế bởi Lewis Smith.
Thẻ vàng cho Toyosi Olusanya.
Thẻ vàng cho Cameron Devlin.
Tony Yogane rời sân và được thay thế bởi Stuart Armstrong.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Afeez Aremu.
Thẻ vàng cho Connor Ronan.
Thẻ vàng cho Findlay Curtis.
Thẻ vàng cho Chris Cadden.
Thẻ vàng cho Daniel Happe.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Aberdeen vs Rangers
Aberdeen (4-2-3-1): Marius Muller (27), Chris Cadden (28), Lewis Mayo (23), Dan Happe (26), Nesta Guinness-Walker (24), Connor Ronan (25), Aremu Afeez (32), Mitchy Yorham Ntelo Mbala (31), Toyosi Olusanya (20), Tony Yogane (7), Kevin Nisbet (15)
Rangers (4-2-3-1): Ivor Pandur (1), Dujon Sterling (21), Emmanuel Fernandez (37), Olwethu Makhanya (24), James Penrice (29), Cameron Devlin (14), Dan Neil (6), Findlay Curtis (52), Kim Min-su (10), Djeidi Gassama (23), Lawrence Shankland (7)


| Thay người | |||
| 45’ | T. Yogane Stuart Armstrong | 72’ | J. Penrice Kosta Nedeljkovic |
| 63’ | M. Ntelo Lewis Smith | 72’ | Kim Min-Su Daisuke Yokota |
| 75’ | C. Ronan Ayoub Mouloua | 86’ | F. Curtis Ben Godfrey |
| 86’ | L. Shankland Ryan Don Naderi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Stuart Armstrong | Thelo Aasgaard | ||
Alexander Briedl | Connor Barron | ||
Andrew Fasanya | Tochi Chukwuani | ||
Mats Knoester | Vanja Dragojevic | ||
Jack Milne | Ben Godfrey | ||
Gavin Molloy | Liam Kelly | ||
Ayoub Mouloua | Ryan Don Naderi | ||
Lewis Smith | Kosta Nedeljkovic | ||
Nick Suman | Daisuke Yokota | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Aberdeen
Thành tích gần đây Rangers
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 11 | 18 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 3 | 13 | B T T T T | |
| 3 | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | B T T T T | |
| 4 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T H T B B | |
| 5 | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 8 | T H H T B | |
| 6 | 6 | 2 | 1 | 3 | 1 | 7 | T T B H B | |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | B B H T B | |
| 8 | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B T T B B | |
| 9 | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | B B T B H | |
| 10 | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | T B B B H | |
| 11 | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 2 | B H B B H | |
| 12 | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch