Jonathan Hayes (Thay: James McGarry) 6 | |
James Brown 16 | |
Bojan Miovski (Kiến tạo: Richard Jensen) 21 | |
Yan Dhanda 38 | |
Duk (Kiến tạo: Graeme Shinnie) 42 | |
Jamie McGrath (Kiến tạo: Bojan Miovski) 47 | |
Bojan Miovski (Kiến tạo: Duk) 52 | |
Leighton Clarkson (Thay: Jamie McGrath) 54 | |
Viktor Loturi (Thay: Kyle Turner) 54 | |
Josh Sims (Thay: Yan Dhanda) 54 | |
Jack MacKenzie 54 | |
Jack MacKenzie (Thay: Jonathan Hayes) 54 | |
Ryan Leak 60 | |
Eamonn Brophy (Thay: Simon Murray) 60 | |
Will Nightingale 68 | |
Ester Sokler (Thay: Bojan Miovski) 72 | |
Pape Habib Gueye (Thay: Duk) 72 | |
George Harmon (Thay: Josh Reid) 74 | |
Alex Samuel (Thay: Jordan White) 74 |
Thống kê trận đấu Aberdeen vs Ross County
số liệu thống kê

Aberdeen

Ross County
49 Kiểm soát bóng 51
6 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 5
0 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Aberdeen vs Ross County
Aberdeen (3-4-1-2): Kelle Roos (24), Stefan Gartenmann (6), Slobodan Rubezic (33), Richard Jensen (5), Nicky Devlin (2), James McGarry (15), Connor Barron (8), Graeme Shinnie (4), Jamie McGrath (7), Bojan Miovski (9), Duk (11)
Ross County (3-4-1-2): Ross Laidlaw (1), William Nightingale (35), Jack Baldwin (5), Ryan Leak (42), James Brown (4), Josh Reid (43), Connor Randall (2), Kyle Turner (7), Yan Dhanda (10), Jordan White (26), Simon Murray (15)

Aberdeen
3-4-1-2
24
Kelle Roos
6
Stefan Gartenmann
33
Slobodan Rubezic
5
Richard Jensen
2
Nicky Devlin
15
James McGarry
8
Connor Barron
4
Graeme Shinnie
7
Jamie McGrath
9 2
Bojan Miovski
11
Duk
15
Simon Murray
26
Jordan White
10
Yan Dhanda
7
Kyle Turner
2
Connor Randall
43
Josh Reid
4
James Brown
42
Ryan Leak
5
Jack Baldwin
35
William Nightingale
1
Ross Laidlaw

Ross County
3-4-1-2
| Thay người | |||
| 6’ | Jack MacKenzie Jonny Hayes | 54’ | Kyle Turner Victor Loturi |
| 54’ | Jamie McGrath Leighton Clarkson | 54’ | Yan Dhanda Josh Sims |
| 54’ | Jonathan Hayes Jack MacKenzie | 60’ | Simon Murray Eamonn Brophy |
| 72’ | Duk Habib Gueye | 74’ | Josh Reid George Harmon |
| 72’ | Bojan Miovski Ester Sokler | 74’ | Jordan White Alex Samuel |
| Cầu thủ dự bị | |||
Habib Gueye | George Harmon | ||
Leighton Clarkson | Jay Henderson | ||
Jack MacKenzie | Scott High | ||
Ross Doohan | Alex Samuel | ||
Jonny Hayes | Victor Loturi | ||
Ester Sokler | Josh Sims | ||
Dante Polvara | Ben Purrington | ||
Ryan Duncan | Ross Munro | ||
Angus MacDonald | Eamonn Brophy | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Aberdeen
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Ross County
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 17 | 6 | 4 | 26 | 57 | H T B T B | |
| 2 | 27 | 15 | 10 | 2 | 26 | 55 | T H T H T | |
| 3 | 26 | 17 | 3 | 6 | 22 | 54 | T H T T T | |
| 4 | 26 | 12 | 11 | 3 | 22 | 47 | H T T H T | |
| 5 | 27 | 11 | 9 | 7 | 12 | 42 | B H T B T | |
| 6 | 27 | 11 | 6 | 10 | -3 | 39 | T B T T B | |
| 7 | 25 | 6 | 10 | 9 | -9 | 28 | B B B B T | |
| 8 | 25 | 8 | 4 | 13 | -9 | 28 | B B T B B | |
| 9 | 26 | 6 | 6 | 14 | -19 | 24 | B B H B H | |
| 10 | 26 | 5 | 8 | 13 | -16 | 23 | H H T B B | |
| 11 | 27 | 4 | 8 | 15 | -24 | 20 | B T B T B | |
| 12 | 27 | 1 | 9 | 17 | -28 | 12 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch