Thứ Ba, 13/10/2026
Mads Borchers (Kiến tạo: Leonel Montano)
20
Liam Moeller (Kiến tạo: Mads Borchers)
41
Camilo Triana (Kiến tạo: Elias Kallio)
48
Tuomas Kaukua
53
Lamine Ghezali (Thay: Joel Lotvonen)
55
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến AC Oulu vs HJK Helsinki

Tất cả (12)
55'

Joel Lotvonen rời sân và được thay thế bởi Lamine Ghezali.

53' Thẻ vàng cho Tuomas Kaukua.

Thẻ vàng cho Tuomas Kaukua.

48'

Elias Kallio đã kiến tạo cho bàn thắng.

48' V À A A O O O - Camilo Triana đã ghi bàn!

V À A A O O O - Camilo Triana đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

41'

Mads Borchers đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

41' V À A A O O O - Liam Moeller đã ghi bàn!

V À A A O O O - Liam Moeller đã ghi bàn!

20'

Leonel Montano đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

20' V À A A O O O - Mads Borchers đã ghi bàn!

V À A A O O O - Mads Borchers đã ghi bàn!

19' V À A A A O O O HJK ghi bàn.

V À A A A O O O HJK ghi bàn.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu AC Oulu vs HJK Helsinki

số liệu thống kê
AC Oulu
AC Oulu
HJK Helsinki
HJK Helsinki
38 Kiểm soát bóng 62
1 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 7
2 Phạt góc 3
3 Việt vị 0
5 Phạm lỗi 3
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát AC Oulu vs HJK Helsinki

AC Oulu (4-4-2): Miguel José Oliveira Silva Santos (13), Otto Kemppainen (16), Mikko Pitkanen (5), Juha Pirinen (66), Tuomas Kaukua (22), Joel Lotvonen (36), Markus Arsalo (25), Iiro Mendolin (21), Elias Kallio (27), Camilo Triana (10), Rasmus Karjalainen (7)

HJK Helsinki (4-3-3): Jesse Öst (1), Nikolai Alho (17), Mihailo Bogicevic (31), Ville Tikkanen (6), Leonel Dahl Montano (14), Liam Moller (22), Alexander Ring (4), Pyry Mentu (8), Santeri Haarala (29), Mads Borchers (9), Alfie Cicale (7)

AC Oulu
AC Oulu
4-4-2
13
Miguel José Oliveira Silva Santos
16
Otto Kemppainen
5
Mikko Pitkanen
66
Juha Pirinen
22
Tuomas Kaukua
36
Joel Lotvonen
25
Markus Arsalo
21
Iiro Mendolin
27
Elias Kallio
10
Camilo Triana
7
Rasmus Karjalainen
7
Alfie Cicale
9
Mads Borchers
29
Santeri Haarala
8
Pyry Mentu
4
Alexander Ring
22
Liam Moller
14
Leonel Dahl Montano
6
Ville Tikkanen
31
Mihailo Bogicevic
17
Nikolai Alho
1
Jesse Öst
HJK Helsinki
HJK Helsinki
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Adramane Cassama
Mouhamed Guèye
Lamine Ghezali
Martin Kirilov
Niklas Jokelainen
Nicklas Kroupkin
Johan Lietsa
Emil Levealahti
Juuso Mäkeläinen
Lucas Lingman
Joel Omotayo
Teemu Pukki
Roope Riski
Jasper Samooja
Niklas Schulz
Kaius Simojoki
Sami Sipola
Joona Veteli

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Phần Lan
18/06 - 2022
07/08 - 2022
23/04 - 2023
27/08 - 2023
01/06 - 2024
27/07 - 2024
14/06 - 2025
20/07 - 2025
11/04 - 2026
09/08 - 2026

Thành tích gần đây AC Oulu

VĐQG Phần Lan
08/10 - 2026
H1: 0-1
18/09 - 2026
12/09 - 2026
08/09 - 2026
H1: 1-0
31/08 - 2026
H1: 0-0
22/08 - 2026
H1: 0-0
16/08 - 2026
09/08 - 2026
02/08 - 2026
H1: 0-0
25/07 - 2026

Thành tích gần đây HJK Helsinki

VĐQG Phần Lan
08/10 - 2026
18/09 - 2026
13/09 - 2026
09/09 - 2026
31/08 - 2026
23/08 - 2026
16/08 - 2026
Europa Conference League
14/08 - 2026
VĐQG Phần Lan
09/08 - 2026
Europa Conference League
06/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KuPSKuPS2212731543T H T B B
2FC Inter TurkuFC Inter Turku2211921342T H T H T
3HJK HelsinkiHJK Helsinki221147937B T T B T
4IF GnistanIF Gnistan221066736B H T T H
5AC OuluAC Oulu221048034T B B T H
6VPSVPS22967733B T B T B
7FC LahtiFC Lahti22958732T H B T T
8TPSTPS22877531T H T H H
9IlvesIlves227411-325B T B B B
10SJK-JSJK-J224711-819T H B B H
11FF JaroFF Jaro223613-2615B B B B B
12IFK MariehamnIFK Mariehamn223514-2614B B T T T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC LahtiFC Lahti2610610536T T B H B
2IlvesIlves2610511435B T T T H
3TPSTPS268810032H H B B B
4SJK-JSJK-J266911-627H H H T T
5FF JaroFF Jaro264814-2720B B H H T
6IFK MariehamnIFK Mariehamn264616-2718T B T B H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Inter TurkuFC Inter Turku27141031552B T T H T
2HJK HelsinkiHJK Helsinki2714671848T T H H T
3KuPSKuPS2713951548H H T B B
4IF GnistanIF Gnistan271197742H T H H B
5VPSVPS2711610039T B B B T
6AC OuluAC Oulu2711412-437H B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow