K. Jatta 27 | |
J. Latonen (Kiến tạo: E. Arko-Mensah) 31 | |
K. Jatta 53 | |
L. Ghezali (Thay: A. Koné) 61 | |
J. Paananen 66 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu AC Oulu vs IF Gnistan
số liệu thống kê

AC Oulu

IF Gnistan
51 Kiểm soát bóng 49
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
2 Việt vị 0
1 Phạm lỗi 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát AC Oulu vs IF Gnistan
AC Oulu (4-3-3): Miguel Santos (13), Santeri Silander (29), Alex Lietsa (3), Juha Pirinen (66), Tuomas Kaukua (22), Iiro Mendolin (21), Rasmus Karjalainen (7), Julius Paananen (6), Kalifa Jatta (20), Abdoulaye Kone (32), Elias Kallio (27)
IF Gnistan (4-4-2): Alexandro Craninx (1), Otto Hannula (27), Marcelo Costa (4), Rachide Gnanou (24), Ayo Obileye (67), Saku Ylätupa (23), Adam Jouhi (31), Gabriel Europaeus (15), Edmund Arko-Mensah (12), Adeleke Akinyemi (17), Joakim Latonen (10)

AC Oulu
4-3-3
13
Miguel Santos
29
Santeri Silander
3
Alex Lietsa
66
Juha Pirinen
22
Tuomas Kaukua
21
Iiro Mendolin
7
Rasmus Karjalainen
6
Julius Paananen
20
Kalifa Jatta
32
Abdoulaye Kone
27
Elias Kallio
10
Joakim Latonen
17
Adeleke Akinyemi
12
Edmund Arko-Mensah
15
Gabriel Europaeus
31
Adam Jouhi
23
Saku Ylätupa
67
Ayo Obileye
24
Rachide Gnanou
4
Marcelo Costa
27
Otto Hannula
1
Alexandro Craninx

IF Gnistan
4-4-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Johannes Pentti | Oskar Lyberopoulos | ||
Lamine Ghezali | Artur Atarah | ||
Niklas Jokelainen | Danny Perez | ||
Matias Ojala | Sergei Eremenko | ||
Joel Omotayo | Benjamin Dahlstrom | ||
Sami Sipola | Juhani Ojala | ||
Otto Kemppainen | |||
Adramane Cassama | |||
Mascar Ajoung | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây AC Oulu
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây IF Gnistan
VĐQG Phần Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 8 | 7 | 1 | 12 | 31 | H H T T T | |
| 2 | 15 | 8 | 6 | 1 | 11 | 30 | H H H H T | |
| 3 | 16 | 7 | 6 | 3 | 10 | 27 | T H T T B | |
| 4 | 16 | 8 | 3 | 5 | 2 | 27 | H T B H B | |
| 5 | 16 | 7 | 4 | 5 | 7 | 25 | H T B B T | |
| 6 | 16 | 6 | 5 | 5 | 3 | 23 | T H H B T | |
| 7 | 15 | 6 | 4 | 5 | 3 | 22 | B H T B T | |
| 8 | 15 | 5 | 4 | 6 | 3 | 19 | B H H T T | |
| 9 | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 16 | T T B H B | |
| 10 | 16 | 3 | 6 | 7 | -5 | 15 | B H H T B | |
| 11 | 15 | 2 | 5 | 8 | -17 | 11 | B B H B T | |
| 12 | 15 | 0 | 4 | 11 | -25 | 4 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch