Lamine Ghezali rời sân và được thay thế bởi Kalifa Jatta.
Julius Paananen 33 | |
Simon van Duivenbooden 52 | |
Alex Lietsa (Thay: Mikko Pitkaenen) 58 | |
Martti Haukioja 67 | |
Miika Niemi (Thay: Simon van Duivenbooden) 70 | |
Antti-Ville Raeisaenen (Thay: Simon Lindholm) 70 | |
Iiro Mendolin (Kiến tạo: Elias Kallio) 73 | |
Alex Lietsa 78 | |
Luka Smyth (Thay: Yassin Daoussi) 80 | |
Kevin Kouassivi-Benissan (Thay: Jayden Turfkruier) 80 | |
Oluwaseyi Ogunniyi (Thay: Jonathan Muzinga) 80 | |
Kalifa Jatta (Thay: Lamine Ghezali) 82 |
Đang cập nhậtDiễn biến AC Oulu vs VPS
Jonathan Muzinga rời sân và được thay thế bởi Oluwaseyi Ogunniyi.
Jayden Turfkruier rời sân và được thay thế bởi Kevin Kouassivi-Benissan.
Yassin Daoussi rời sân và được thay thế bởi Luka Smyth.
Thẻ vàng cho Alex Lietsa.
Elias Kallio đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Iiro Mendolin ghi bàn!
Simon Lindholm rời sân và được thay thế bởi Antti-Ville Raeisaenen.
Simon van Duivenbooden rời sân và được thay thế bởi Miika Niemi.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Martti Haukioja nhận thẻ đỏ! Đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Mikko Pitkaenen rời sân và được thay thế bởi Alex Lietsa.
Thẻ vàng cho Simon van Duivenbooden.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Julius Paananen.
Thẻ vàng cho Julius Paananen.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu AC Oulu vs VPS


Đội hình xuất phát AC Oulu vs VPS
AC Oulu (4-3-3): Miguel Santos (13), Otto Kemppainen (16), Mikko Pitkanen (5), Juha Pirinen (66), Tuomas Kaukua (22), Iiro Mendolin (21), Rasmus Karjalainen (7), Julius Paananen (6), Lamine Ghezali (11), Julius Korkko (26), Elias Kallio (27)
VPS (3-5-2): Mamadou Jalloh (41), Chukwuemeka Emmanuel Okereke (6), Martti Haukioja (19), Vilmer Ronnberg (5), Yassin Daoussi (24), Lassana Mane (2), Simon Lindholm (14), Paulo Lima (8), Jayden Turfkruier (7), Simon Van Dulvenbooden (9), Jonathan Muzinga (11)


| Thay người | |||
| 58’ | Mikko Pitkaenen Alex Lietsa | 70’ | Simon van Duivenbooden Miika Niemi |
| 82’ | Lamine Ghezali Kalifa Jatta | 70’ | Simon Lindholm Antti-Ville Raisanen |
| 80’ | Jonathan Muzinga Oluwaseyi Ogunniyi | ||
| 80’ | Yassin Daoussi Luka Smyth | ||
| 80’ | Jayden Turfkruier Kevin Kouassivi-Benissan | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Niklas Schulz | Lucas Vyrynen | ||
Sami Sipola | Oluwaseyi Ogunniyi | ||
Alex Lietsa | Luka Smyth | ||
Matias Ojala | Miika Niemi | ||
Niklas Jokelainen | Kevin Kouassivi-Benissan | ||
Kalifa Jatta | Joonas Vahtera | ||
Santeri Silander | Akon Kuek | ||
Juuso Maekelaeinen | Antti-Ville Raisanen | ||
Jesse Korhonen | Olavi Keturi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây AC Oulu
Thành tích gần đây VPS
Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 | T T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T T H | |
| 3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | H T | |
| 4 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 6 | T B T | |
| 5 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H T | |
| 6 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B | |
| 7 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H | |
| 8 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B T | |
| 9 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| 10 | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | H B | |
| 11 | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B | |
| 12 | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch