Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
Andrea Bozzolan 17 | |
Fabio Gerli (Thay: Luca Magnino) 46 | |
Luca Zanimacchia (Thay: Gady Beyuku) 46 | |
Ettore Gliozzi (Thay: Pedro Mendes) 58 | |
Yanis Massolin (Thay: Alessandro Sersanti) 59 | |
Bryant Nieling 61 | |
Charlys 64 | |
Francesco Di Mariano 70 | |
Andrija Novakovich (Thay: Cedric Gondo) 71 | |
Gregoire Defrel (Thay: Bryant Nieling) 72 | |
Francesco Vallarelli (Thay: Elayis Tavsan) 79 | |
Mathis Lambourde (Thay: Manolo Portanova) 85 | |
Simone Bonetti (Thay: Manuel Marras) 85 | |
Simone Bonetti 90+3' | |
Daniel Tonoli 90+4' |
Thống kê trận đấu AC Reggiana vs Modena


Diễn biến AC Reggiana vs Modena
Thẻ vàng cho Daniel Tonoli.
Thẻ vàng cho Simone Bonetti.
Manuel Marras rời sân và được thay thế bởi Simone Bonetti.
Manolo Portanova rời sân và được thay thế bởi Mathis Lambourde.
Elayis Tavsan rời sân và được thay thế bởi Francesco Vallarelli.
Bryant Nieling rời sân và được thay thế bởi Gregoire Defrel.
Cedric Gondo rời sân và được thay thế bởi Andrija Novakovich.
Thẻ vàng cho Francesco Di Mariano.
Thẻ vàng cho Charlys.
Thẻ vàng cho Bryant Nieling.
Alessandro Sersanti rời sân và được thay thế bởi Yanis Massolin.
Pedro Mendes rời sân và được thay thế bởi Ettore Gliozzi.
Gady Beyuku rời sân và được thay thế bởi Luca Zanimacchia.
Luca Magnino rời sân và được thay thế bởi Fabio Gerli.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi hết hiệp một.
V À A A O O O - Andrea Bozzolan đã ghi bàn!
Phạt góc được trao cho Modena.
Antonio Rapuano ra hiệu đá phạt cho Modena.
Đá phạt cho Reggiana.
Đội hình xuất phát AC Reggiana vs Modena
AC Reggiana (3-4-2-1): Edoardo Motta (1), Lorenzo Libutti (17), Andrea Papetti (2), Giangiacomo Magnani (96), Manuel Marras (7), Charlys (8), Massimo Bertagnoli (26), Andrea Bozzolan (3), Elayis Tavsan (10), Manolo Portanova (90), Cedric Gondo (11)
Modena (3-5-2): Leandro Chichizola (1), Daniel Tonoli (77), Davide Adorni (28), Bryant Nieling (20), Gady Beyuku (2), Luca Magnino (6), Alessandro Sersanti (5), Simone Santoro (8), Pedro Mendes (11), Francesco Di Mariano (23), Francesco Zampano (7)


| Thay người | |||
| 71’ | Cedric Gondo Andrija Novakovich | 46’ | Luca Magnino Fabio Gerli |
| 79’ | Elayis Tavsan Francesco Vallarelli | 46’ | Gady Beyuku Luca Zanimacchia |
| 85’ | Manolo Portanova Mathis Lambourde | 58’ | Pedro Mendes Ettore Gliozzi |
| 85’ | Manuel Marras Simone Bonetti | 59’ | Alessandro Sersanti Yanis Massolin |
| 72’ | Bryant Nieling Gregoire Defrel | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Matteo Rover | Gregoire Defrel | ||
Mathis Lambourde | Giuseppe Caso | ||
Andrija Novakovich | Ettore Gliozzi | ||
Damiano Basili | Yanis Massolin | ||
Leo Stulac | Niklas Pyyhtia | ||
Francesco Vallarelli | Fabio Gerli | ||
Roque Maisterra | Michele Pezzolato | ||
Leonardo Mendicino | Fabrizio Bagheria | ||
Simone Bonetti | Fabio Ponsi | ||
Alessandro Tripaldelli | Steven Nador | ||
Matteo Enza | Alessandro Dellavalle | ||
Gianluca Saro | Luca Zanimacchia | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây AC Reggiana
Thành tích gần đây Modena
Bảng xếp hạng Serie B
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T H T | |
| 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | T T T | |
| 3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T T H | |
| 4 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T H T | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | T H B | |
| 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | B T T | |
| 7 | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | T T B | |
| 8 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T T B | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | T B T B | |
| 10 | 4 | 2 | 0 | 2 | -4 | 6 | T B B T | |
| 11 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H T H | |
| 12 | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 5 | T B H | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | B H T B | |
| 14 | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | B B H T | |
| 15 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | B H B T | |
| 16 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B B T | |
| 17 | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 2 | B T B | |
| 18 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B | |
| 19 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | H B B | |
| 20 | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch