Bernard rời sân và được thay thế bởi Reinier.
Jean Castillo (Kiến tạo: Robinson Flores) 16 | |
Dudu 27 | |
Junior Alonso 35 | |
Jiovany Ramos (Kiến tạo: Jean Castillo) 39 | |
Maycon Barberan (Thay: Igor Gomes) 46 | |
Caua Campos (Thay: Mateo Cassierra) 46 | |
Reinier (Thay: Bernard) 46 |
Đang cập nhậtDiễn biến Academia Puerto Cabello vs Atletico MG
Mateo Cassierra rời sân và được thay thế bởi Caua Campos.
Igor Gomes rời sân và được thay thế bởi Maycon Barberan.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Jean Castillo đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jiovany Ramos đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Junior Alonso.
V À A A O O O - Dudu đã ghi bàn!
Robinson Flores đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jean Castillo đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Academia Puerto Cabello vs Atletico MG


Đội hình xuất phát Academia Puerto Cabello vs Atletico MG
Academia Puerto Cabello (4-2-3-1): Joel Graterol (1), Jefre Vargas (29), Jiovany Ramos (26), Stefan Obradovic (63), Roberto Rosales (16), Gustavo Gonzalez (5), Giovani Bamba (47), Robinson Flores (70), Junior Moreno (8), Jean Franco Castillo (19), Andres Ponce (9)
Atletico MG (4-2-3-1): Everson (22), Ángelo Preciado (23), Vitor Hugo (14), Lyanco (13), Júnior Alonso (6), Igor Gomes (17), Mamady Cisse (39), Bernard (11), Gustavo Scarpa (10), Dudu (92), Mateo Cassierra (9)


| Cầu thủ dự bị | |||
Luis Romero | Gabriel Delfim | ||
Joao Barros | Robert Pinto | ||
Geronimo Bortagaray | Caua Campos | ||
Luis Casiani | Tomas Cuello | ||
Harrison Contreras | Maycon Barberan | ||
Jose Hernandez Chavez | Natanael | ||
Pablo Lima | Kaua Pascini | ||
Jhon Marchan | Tomas Perez | ||
Jayson Martinez | Reinier | ||
Geremias Melendez | Ivan Roman | ||
Edwuin Pernía | Vitao | ||
David Rodriguez | Alexsander | ||
Nhận định Academia Puerto Cabello vs Atletico MG
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | ||
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
