Nermin Zolotic 10 | |
Jonathan Rubio 11 | |
(og) Jose Eduardo Rosa Vale Castro 21 | |
Saviour Amunde Godwin 27 | |
Saviour Amunde Godwin (Kiến tạo: Joao Pedro Ferreira Silva) 62 | |
Nuno Miguel Oliveira Borges (Thay: Carlos Miguel Pereira Fernandes) 62 | |
Joao Pedro Ferreira Silva (Thay: Zidane Banjaqui) 62 | |
Guilherme Henrique Da Silva (Thay: Joao Miguel Traquina Andre) 71 | |
Hugo Andre Rodrigues Seco (Thay: Luis Manuel Goncalves Silva) 71 | |
Atair Mimito Rocha Biai (Thay: Joao Diogo) 71 | |
Leandro Sanca (Thay: Saviour Amunde Godwin) 78 | |
Hebert Silva Santos (Thay: Nermin Zolotic) 78 | |
Joao Andre Ribeiro Vieira (Thay: Carnejy Antoine) 88 | |
Joao Mario Nunes Fernandes (Thay: Tomás Morais Costa) 88 | |
Ivan Pavlic (Thay: Pedro Justiniano Almeida Gomes) 88 | |
Hugo Andre Rodrigues Seco 90 |
Thống kê trận đấu Academica vs Casa Pia
số liệu thống kê

Academica

Casa Pia
54 Kiểm soát bóng 46
6 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 4
11 Phạt góc 8
4 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 7
24 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
6 Cú sút bị chặn 1
11 Phát bóng 4
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Academica
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Casa Pia
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng nhất Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 0 | 2 | 7 | 18 | T T B T T | |
| 2 | 8 | 5 | 3 | 0 | 7 | 18 | T T T H H | |
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | T T T B T | |
| 4 | 8 | 5 | 0 | 3 | 4 | 15 | B B B T T | |
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 | B H T T B | |
| 6 | 8 | 4 | 2 | 2 | 3 | 14 | B B T T H | |
| 7 | 8 | 3 | 3 | 2 | 2 | 12 | T B H T T | |
| 8 | 8 | 4 | 0 | 4 | 1 | 12 | B T T T B | |
| 9 | 8 | 3 | 2 | 3 | 1 | 11 | T T H B H | |
| 10 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | T T H B B | |
| 11 | 8 | 3 | 1 | 4 | -3 | 10 | T T H B B | |
| 12 | 8 | 3 | 1 | 4 | -4 | 10 | B B B T B | |
| 13 | 8 | 2 | 3 | 3 | -2 | 9 | B T H B T | |
| 14 | 9 | 2 | 3 | 4 | -8 | 9 | B B H T H | |
| 15 | 8 | 2 | 2 | 4 | -7 | 8 | B T B H T | |
| 16 | 8 | 1 | 4 | 3 | -2 | 7 | T B B B H | |
| 17 | 9 | 1 | 3 | 5 | -5 | 6 | T B H B B | |
| 18 | 8 | 0 | 2 | 6 | -8 | 2 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch