Jose Eduardo Rosa Vale Castro 32 | |
Sodiq Fatai (Thay: Guilherme Henrique Da Silva) 34 | |
Henrique Gelain 35 | |
Harramiz Quieta Ferreira Soares (Thay: Cristian Ponde) 58 | |
Bruno Paz (Thay: Fabricio Isidoro Fonseca de Jesus) 58 | |
Eduardo Ferreira Dos Santos (Thay: Vasco Oliveira) 58 | |
Jonathan Rubio (Thay: Luis Manuel Goncalves Silva) 68 | |
Tomás Morais Costa (Thay: David Sualehe) 68 | |
Pedro Emanuel De Sousa Albino (Thay: Vasco Rafael Fortes Lopes) 76 | |
Rafael Jesus Pires (Thay: Henrique Gelain) 76 | |
Ricardo Dias 78 | |
Alexandre Gordinho Galvanito (Thay: Mika) 82 | |
Michael Douglas De Oliveira (Thay: Jose Eduardo Rosa Vale Castro) 83 | |
Eduardo Ferreira Dos Santos 88 |
Thống kê trận đấu Academica vs Farense
số liệu thống kê

Academica

Farense
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Academica
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Farense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng nhất Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 1 | 2 | 12 | 22 | T B T T T | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 8 | 21 | T B T T T | |
| 3 | 9 | 5 | 4 | 0 | 7 | 19 | T T H H H | |
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 5 | 17 | B T T H T | |
| 5 | 10 | 5 | 1 | 4 | 3 | 16 | B T T B H | |
| 6 | 9 | 4 | 3 | 2 | 4 | 15 | H T T B H | |
| 7 | 9 | 5 | 0 | 4 | 2 | 15 | T T T B T | |
| 8 | 10 | 4 | 3 | 3 | 1 | 15 | H B B T H | |
| 9 | 9 | 4 | 2 | 3 | 2 | 14 | T H B H T | |
| 10 | 10 | 3 | 4 | 3 | 1 | 13 | H T T B H | |
| 11 | 10 | 3 | 2 | 5 | -4 | 11 | H B B B H | |
| 12 | 9 | 3 | 2 | 4 | -4 | 11 | B B T B H | |
| 13 | 9 | 2 | 4 | 3 | -2 | 10 | T H B T H | |
| 14 | 10 | 2 | 3 | 5 | -4 | 9 | H B B T H | |
| 15 | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | B B H B H | |
| 16 | 9 | 2 | 2 | 5 | -9 | 8 | B H T H B | |
| 17 | 10 | 2 | 2 | 6 | -10 | 8 | B H T B B | |
| 18 | 9 | 0 | 2 | 7 | -9 | 2 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch