Dữ liệu đang cập nhật
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Giao hữu
Thành tích gần đây Academica
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Giao hữu
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Maritimo
VĐQG Bồ Đào Nha
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 16 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 6 | 1 | 1 | 17 | 19 | T T T B T | |
| 3 | 8 | 5 | 3 | 0 | 11 | 18 | T T H H T | |
| 4 | 8 | 5 | 3 | 0 | 8 | 18 | H T T H T | |
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 | T H B H T | |
| 6 | 8 | 4 | 2 | 2 | 1 | 14 | B T T T T | |
| 7 | 8 | 3 | 2 | 3 | 1 | 11 | H B T T T | |
| 8 | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | H B B H T | |
| 9 | 7 | 3 | 2 | 2 | 0 | 11 | T B T H B | |
| 10 | 8 | 2 | 4 | 2 | -1 | 10 | H T H B B | |
| 11 | 8 | 2 | 2 | 4 | -7 | 8 | B B T H B | |
| 12 | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | B B B H B | |
| 13 | 8 | 1 | 4 | 3 | -1 | 7 | H H H T B | |
| 14 | 8 | 2 | 1 | 5 | -9 | 7 | B B H B T | |
| 15 | 8 | 1 | 2 | 5 | -5 | 5 | B H B H B | |
| 16 | 8 | 1 | 1 | 6 | -9 | 4 | B B B B B | |
| 17 | 8 | 1 | 1 | 6 | -14 | 4 | B H B T B | |
| 18 | 8 | 0 | 2 | 6 | -8 | 2 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

