Michael Douglas De Oliveira 32 | |
Jonathan Rubio 61 | |
David Caiado Dias (Thay: Bruno Cesar Zanaki) 63 | |
Feliz Edgar Neto Vaz (Thay: Vasco Andre Carvalho Braga) 63 | |
Leandro Marcelo Sousa Teixeira (Thay: Fernando Jorge Barbosa Martins) 68 | |
Robinho (Thay: Edson Rodrigues Farias) 68 | |
Joao Mario Nunes Fernandes (Thay: Guilherme Henrique Da Silva) 73 | |
Leandro Marcelo Sousa Teixeira 75 | |
Goncalo Loureiro 80 | |
Atair Mimito Rocha Biai (Thay: Luis Manuel Goncalves Silva) 84 | |
Pedro Justiniano Almeida Gomes (Thay: David Sualehe) 88 | |
Jose Pedro Magalhaes Valente (Thay: Edi Semedo) 90 | |
Feliz Edgar Neto Vaz 90+2' |
Thống kê trận đấu Academica vs Penafiel
số liệu thống kê

Academica

Penafiel
60 Kiểm soát bóng 40
5 Sút trúng đích 3
11 Sút không trúng đích 6
8 Phạt góc 4
2 Việt vị 5
11 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 5
25 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 1
12 Phát bóng 21
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Hạng nhất Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Academica
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Penafiel
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng nhất Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 0 | 2 | 7 | 18 | T T B T T | |
| 2 | 8 | 5 | 3 | 0 | 7 | 18 | T T T H H | |
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | T T T B T | |
| 4 | 8 | 5 | 0 | 3 | 4 | 15 | B B B T T | |
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 | B H T T B | |
| 6 | 8 | 4 | 2 | 2 | 3 | 14 | B B T T H | |
| 7 | 8 | 3 | 3 | 2 | 2 | 12 | T B H T T | |
| 8 | 8 | 4 | 0 | 4 | 1 | 12 | B T T T B | |
| 9 | 8 | 3 | 2 | 3 | 1 | 11 | T T H B H | |
| 10 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | T T H B B | |
| 11 | 8 | 3 | 1 | 4 | -3 | 10 | T T H B B | |
| 12 | 8 | 3 | 1 | 4 | -4 | 10 | B B B T B | |
| 13 | 8 | 2 | 3 | 3 | -2 | 9 | B T H B T | |
| 14 | 8 | 2 | 2 | 4 | -7 | 8 | B T B H T | |
| 15 | 8 | 2 | 2 | 4 | -8 | 8 | B B H T H | |
| 16 | 8 | 1 | 4 | 3 | -2 | 7 | T B B B H | |
| 17 | 8 | 1 | 2 | 5 | -5 | 5 | T B H B B | |
| 18 | 8 | 0 | 2 | 6 | -8 | 2 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch