Hermenegildo Domingos Sengue 24 | |
Joao Pedro Santos Lameira 26 | |
Joao Paulo 32 | |
Vagner Da Silva 42 | |
Rafael Fonseca (Thay: Tiago Manuel Oliveira Mesquita) 46 | |
Jonathan Rubio 52 | |
Valdemar Antonio Almeida (Thay: Jonathan Rubio) 64 | |
Joao Afonso (Thay: Joao Pedro Santos Lameira) 70 | |
Cicero (Thay: Carlos Renteria) 70 | |
Daniel Nussbaumer (Thay: Famana Quizera) 71 | |
Mateus (Thay: Joao Andre Ribeiro Vieira) 82 | |
Diego Henrique Oliveira Raposo (Thay: Renato Joao Saleiro Santos) 82 | |
Roberto Massimo 84 | |
Ricardo Ramirez (Thay: Fernando Jorge Barbosa Martins) 85 | |
Javier Curras Caballero (Thay: Roberto Massimo) 85 | |
Andre Clovis 88 | |
Frederic Maciel (Thay: Hermenegildo Domingos Sengue) 90 | |
Ricardo Ramirez 90+6' | |
Arthur Chaves 90+8' | |
Simao Rocha 90+8' |
Thống kê trận đấu Academico Viseu vs Torreense
số liệu thống kê

Academico Viseu

Torreense
9 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 4
14 Phạt góc 5
2 Việt vị 2
15 Phạm lỗi 13
4 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 8
23 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
9 Cú sút bị chặn 0
5 Phát bóng 9
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Academico Viseu
VĐQG Bồ Đào Nha
Giao hữu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Torreense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Europa League
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Siêu cúp Bồ Đào Nha
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 2 | 0 | 7 | 17 | H T T T H | |
| 2 | 7 | 5 | 0 | 2 | 4 | 15 | B T T B T | |
| 3 | 7 | 4 | 2 | 1 | 7 | 14 | H B H T T | |
| 4 | 7 | 4 | 1 | 2 | 7 | 13 | T T T T B | |
| 5 | 7 | 4 | 1 | 2 | 3 | 13 | H B B T T | |
| 6 | 7 | 4 | 0 | 3 | 2 | 12 | B B T T T | |
| 7 | 7 | 4 | 0 | 3 | 0 | 12 | T B B B T | |
| 8 | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | H T T H B | |
| 9 | 7 | 3 | 1 | 3 | 1 | 10 | T T T H B | |
| 10 | 7 | 3 | 1 | 3 | 1 | 10 | B T T H B | |
| 11 | 7 | 3 | 1 | 3 | -1 | 10 | H B B B T | |
| 12 | 7 | 2 | 3 | 2 | 1 | 9 | H T B H T | |
| 13 | 7 | 2 | 1 | 4 | -8 | 7 | T B B H T | |
| 14 | 7 | 1 | 3 | 3 | -2 | 6 | H T B B B | |
| 15 | 7 | 1 | 3 | 3 | -3 | 6 | H B T H B | |
| 16 | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 5 | H T B H B | |
| 17 | 7 | 1 | 2 | 4 | -8 | 5 | H B T B H | |
| 18 | 7 | 0 | 1 | 6 | -8 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch