Thứ Ba, 17/03/2026
Seamus Conneely
36
Dan Martin (Thay: Anjola Popoola)
46
Rhys Browne (Thay: Jack Howland)
63
Charlie Hall (Thay: Josh Smith)
66
David Opeoluwa Abimbola (Thay: Charlie Brown)
75
Kabongo Tshimanga (Kiến tạo: Idris Kanu)
81
Oliver Hawkins (Thay: Kabongo Tshimanga)
90
Phillip Chinedu (Thay: Romoney Crichlow-Noble)
90

Thống kê trận đấu Accrington Stanley vs Barnet

số liệu thống kê
Accrington Stanley
Accrington Stanley
Barnet
Barnet
46 Kiểm soát bóng 54
1 Sút trúng đích 4
0 Sút không trúng đích 9
2 Phạt góc 3
4 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
27 Ném biên 37
0 Chuyền dài 2
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 8
0 Phản công 0
14 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Accrington Stanley vs Barnet

Tất cả (15)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3'

Romoney Crichlow-Noble rời sân và được thay thế bởi Phillip Chinedu.

90+3'

Kabongo Tshimanga rời sân và được thay thế bởi Oliver Hawkins.

81'

Idris Kanu đã kiến tạo cho bàn thắng.

81' V À A A O O O - Kabongo Tshimanga đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kabongo Tshimanga đã ghi bàn!

81' V À A A A O O O O Barnet ghi bàn.

V À A A A O O O O Barnet ghi bàn.

75'

Charlie Brown rời sân và được thay thế bởi David Opeoluwa Abimbola.

66'

Josh Smith rời sân và được thay thế bởi Charlie Hall.

63'

Jack Howland rời sân và được thay thế bởi Rhys Browne.

46'

Anjola Popoola rời sân và được thay thế bởi Dan Martin.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+1'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

36' Thẻ vàng cho Seamus Conneely.

Thẻ vàng cho Seamus Conneely.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Trận đấu này đã bị hoãn lại để thi đấu vào một ngày khác.

Đội hình xuất phát Accrington Stanley vs Barnet

Accrington Stanley (3-4-2-1): Oliver Wright (13), Josh Smith (25), Farrend Rawson (5), Freddie Sass (3), Connor O'Brien (38), Seamus Conneely (28), Paddy Madden (8), Isaac Heath (30), Shaun Whalley (7), Charlie Brown (20), Anjola Popoola (19)

Barnet (4-3-3): Cieran Slicker (29), Idris Kanu (11), Daniele Collinge (4), Romoney Crichlow (24), Adam Senior (5), Nathan Ofoborh (28), Ben Winterburn (16), Callum Stead (10), Jack Howland (17), Kabongo Tshimanga (20), Ryan Glover (15)

Accrington Stanley
Accrington Stanley
3-4-2-1
13
Oliver Wright
25
Josh Smith
5
Farrend Rawson
3
Freddie Sass
38
Connor O'Brien
28
Seamus Conneely
8
Paddy Madden
30
Isaac Heath
7
Shaun Whalley
20
Charlie Brown
19
Anjola Popoola
15
Ryan Glover
20
Kabongo Tshimanga
17
Jack Howland
10
Callum Stead
16
Ben Winterburn
28
Nathan Ofoborh
5
Adam Senior
24
Romoney Crichlow
4
Daniele Collinge
11
Idris Kanu
29
Cieran Slicker
Barnet
Barnet
4-3-3
Thay người
46’
Anjola Popoola
Dan Martin
63’
Jack Howland
Rhys Browne
66’
Josh Smith
Charlie David Hall
90’
Kabongo Tshimanga
Oliver Hawkins
75’
Charlie Brown
David Opeoluwa Abimbola
90’
Romoney Crichlow-Noble
Phillip Chinedu
Cầu thủ dự bị
Michael Kelly
Owen Evans
Dan Martin
Diallang Jaiyesimi
Charlie David Hall
Rhys Browne
David Opeoluwa Abimbola
Oliver Hawkins
Finlay Tunstall
Anthony Hartigan
Phillip Chinedu
Dennis Adeniran

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp FA
26/11 - 2022
Hạng 4 Anh
04/10 - 2025
25/02 - 2026

Thành tích gần đây Accrington Stanley

Hạng 4 Anh
14/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
12/02 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Barnet

Hạng 4 Anh
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 0-1
04/02 - 2026
31/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley37201342473H T H H T
2MK DonsMK Dons37201163771T H T T T
3Cambridge UnitedCambridge United36191162768H T H H T
4Notts CountyNotts County36197101964B T B T B
5Salford CitySalford City3720413564T B T T T
6Swindon TownSwindon Town37196121563T B H H B
7ChesterfieldChesterfield37151481159H B T B T
8Grimsby TownGrimsby Town361511101056B T T H B
9Crewe AlexandraCrewe Alexandra3716813756B T T B B
10WalsallWalsall3716813656T B B B T
11Colchester UnitedColchester United361411111153T B B T H
12BarnetBarnet37141112453B T T B B
13Oldham AthleticOldham Athletic3513139952T T H T T
14Fleetwood TownFleetwood Town37131212251H T H H H
15Accrington StanleyAccrington Stanley3613914148B B B H H
16GillinghamGillingham36111213-945B T H B B
17Cheltenham TownCheltenham Town3611817-1941T H H H T
18Shrewsbury TownShrewsbury Town3711818-2141T T B T B
19Bristol RoversBristol Rovers3711422-2237T H T T B
20Tranmere RoversTranmere Rovers379919-1736B B B B H
21Newport CountyNewport County378722-2631B H T B T
22Crawley TownCrawley Town3761219-2330H H B H H
23BarrowBarrow367821-2029B B H B H
24Harrogate TownHarrogate Town376922-3127T H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow