Thứ Ba, 27/01/2026
Shaun Whalley
8
Ben Wiles (Kiến tạo: Callum Paterson)
14
Aaron Collins (Kiến tạo: Jon Mellish)
45+4'
P. Madden (Thay: J. Woods)
60
C. Caton (Thay: A. Henderson)
60
Paddy Madden (Thay: Josh Woods)
60
Charlie Caton (Thay: Alex Henderson)
60
Liam Kelly
62
Scott Hogan (Thay: Aaron Collins)
65
Connor Lemonheigh-Evans (Thay: Ben Wiles)
65
Devon Matthews
66
Scott Hogan
70
Jay Matete (Thay: Liam Kelly)
76
Conor Grant (Thay: Seamus Conneely)
76
Charlie Brown (Thay: Connor O'Brien)
76

Thống kê trận đấu Accrington Stanley vs MK Dons

số liệu thống kê
Accrington Stanley
Accrington Stanley
MK Dons
MK Dons
65 Kiểm soát bóng 35
13 Phạm lỗi 14
38 Ném biên 23
1 Việt vị 3
4 Chuyền dài 6
2 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 4
11 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Accrington Stanley vs MK Dons

Tất cả (18)
76'

Connor O'Brien rời sân và được thay thế bởi Charlie Brown.

76'

Seamus Conneely rời sân và được thay thế bởi Conor Grant.

76'

Liam Kelly rời sân và được thay thế bởi Jay Matete.

70' Thẻ vàng cho Scott Hogan.

Thẻ vàng cho Scott Hogan.

66' Thẻ vàng cho Devon Matthews.

Thẻ vàng cho Devon Matthews.

65'

Ben Wiles rời sân và được thay thế bởi Connor Lemonheigh-Evans.

65'

Aaron Collins rời sân và được thay thế bởi Scott Hogan.

62' Thẻ vàng cho Liam Kelly.

Thẻ vàng cho Liam Kelly.

60'

Alex Henderson rời sân và được thay thế bởi Charlie Caton.

60'

Josh Woods rời sân và được thay thế bởi Paddy Madden.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45+4'

Jon Mellish đã kiến tạo cho bàn thắng.

45+4' V À A A O O O - Aaron Collins đã ghi bàn!

V À A A O O O - Aaron Collins đã ghi bàn!

14'

Callum Paterson đã kiến tạo cho bàn thắng.

14' V À A A O O O - Ben Wiles đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ben Wiles đã ghi bàn!

8' Thẻ vàng cho Shaun Whalley.

Thẻ vàng cho Shaun Whalley.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Accrington Stanley vs MK Dons

Accrington Stanley (3-4-2-1): Oliver Wright (13), Donald Love (2), Devon Matthews (17), Benn Ward (14), Connor O'Brien (38), Seamus Conneely (28), Isaac Sinclair (11), Isaac Heath (30), Shaun Whalley (7), Alex Henderson (10), Alex Henderson (10), Josh Woods (39), Josh Woods (39)

MK Dons (3-5-2): Craig MacGillivray (1), Jack Sanders (32), Curtis Nelson (25), Luke Offord (15), Gethin Jones (2), Ben Wiles (26), Liam Kelly (6), Alex Gilbey (8), Jon Mellish (22), Callum Paterson (13), Aaron Collins (10)

Accrington Stanley
Accrington Stanley
3-4-2-1
13
Oliver Wright
2
Donald Love
17
Devon Matthews
14
Benn Ward
38
Connor O'Brien
28
Seamus Conneely
11
Isaac Sinclair
30
Isaac Heath
7
Shaun Whalley
10
Alex Henderson
10
Alex Henderson
39
Josh Woods
39
Josh Woods
10
Aaron Collins
13
Callum Paterson
22
Jon Mellish
8
Alex Gilbey
6
Liam Kelly
26
Ben Wiles
2
Gethin Jones
15
Luke Offord
25
Curtis Nelson
32
Jack Sanders
1
Craig MacGillivray
MK Dons
MK Dons
3-5-2
Thay người
60’
Josh Woods
Paddy Madden
65’
Aaron Collins
Scott Hogan
60’
Alex Henderson
Charlie Caton
65’
Ben Wiles
Connor Lemonheigh-Evans
76’
Seamus Conneely
Conor Grant
76’
Liam Kelly
Jay Matete
76’
Connor O'Brien
Charlie Brown
Cầu thủ dự bị
Michael Kelly
Connal Trueman
Freddie Sass
Dan Crowley
Conor Grant
Scott Hogan
Farrend Rawson
Aaron Nemane
Paddy Madden
Marvin Ekpiteta
Charlie Caton
Connor Lemonheigh-Evans
Charlie Brown
Jay Matete
Paddy Madden
Charlie Caton

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
05/03 - 2025
20/09 - 2025
17/01 - 2026

Thành tích gần đây Accrington Stanley

Hạng 4 Anh
24/01 - 2026
17/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025
Cúp FA
06/12 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-1 | Pen: 1-3
Hạng 4 Anh

Thành tích gần đây MK Dons

Hạng 4 Anh
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
Hạng 4 Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley2716741855T T T H T
2Salford CitySalford City261547649T H T T T
3MK DonsMK Dons2713862447H B H T T
4Cambridge UnitedCambridge United2613851247H T T T T
5WalsallWalsall2614571147T B B T H
6Swindon TownSwindon Town2614481146B T T B B
7Notts CountyNotts County2613671245B H B T T
8Colchester UnitedColchester United2611961242H H T T T
9ChesterfieldChesterfield2710116641B H H H B
10Grimsby TownGrimsby Town261178840H T T T T
11Crewe AlexandraCrewe Alexandra2711610739B T H T B
12GillinghamGillingham269116738H H B T T
13BarnetBarnet261088638H T T B T
14Oldham AthleticOldham Athletic268117535H T H T B
15Fleetwood TownFleetwood Town269710034B H B B B
16Accrington StanleyAccrington Stanley269710-134T T T B H
17Tranmere RoversTranmere Rovers278811-432B T B B B
18Cheltenham TownCheltenham Town279315-1930B B T B B
19BarrowBarrow266614-1224B T B B B
20Crawley TownCrawley Town275715-1722B B B B T
21Shrewsbury TownShrewsbury Town265714-2322B B B T B
22Bristol RoversBristol Rovers266317-2521B B T B B
23Newport CountyNewport County265516-1920H T B B T
24Harrogate TownHarrogate Town274617-2518B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow