Chủ Nhật, 15/03/2026
Shaun Whalley
8
Ben Wiles (Kiến tạo: Callum Paterson)
14
Aaron Collins (Kiến tạo: Jon Mellish)
45+4'
P. Madden (Thay: J. Woods)
60
C. Caton (Thay: A. Henderson)
60
Paddy Madden (Thay: Josh Woods)
60
Charlie Caton (Thay: Alex Henderson)
60
Liam Kelly
62
Scott Hogan (Thay: Aaron Collins)
65
Connor Lemonheigh-Evans (Thay: Ben Wiles)
65
Devon Matthews
66
Scott Hogan
70
Jay Matete (Thay: Liam Kelly)
76
Conor Grant (Thay: Seamus Conneely)
76
Charlie Brown (Thay: Connor O'Brien)
76

Thống kê trận đấu Accrington Stanley vs MK Dons

số liệu thống kê
Accrington Stanley
Accrington Stanley
MK Dons
MK Dons
65 Kiểm soát bóng 35
4 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 3
1 Việt vị 3
13 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 4
38 Ném biên 23
4 Chuyền dài 6
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
11 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Accrington Stanley vs MK Dons

Tất cả (18)
76'

Connor O'Brien rời sân và được thay thế bởi Charlie Brown.

76'

Seamus Conneely rời sân và được thay thế bởi Conor Grant.

76'

Liam Kelly rời sân và được thay thế bởi Jay Matete.

70' Thẻ vàng cho Scott Hogan.

Thẻ vàng cho Scott Hogan.

66' Thẻ vàng cho Devon Matthews.

Thẻ vàng cho Devon Matthews.

65'

Ben Wiles rời sân và được thay thế bởi Connor Lemonheigh-Evans.

65'

Aaron Collins rời sân và được thay thế bởi Scott Hogan.

62' Thẻ vàng cho Liam Kelly.

Thẻ vàng cho Liam Kelly.

60'

Alex Henderson rời sân và được thay thế bởi Charlie Caton.

60'

Josh Woods rời sân và được thay thế bởi Paddy Madden.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45+4'

Jon Mellish đã kiến tạo cho bàn thắng.

45+4' V À A A O O O - Aaron Collins đã ghi bàn!

V À A A O O O - Aaron Collins đã ghi bàn!

14'

Callum Paterson đã kiến tạo cho bàn thắng.

14' V À A A O O O - Ben Wiles đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ben Wiles đã ghi bàn!

8' Thẻ vàng cho Shaun Whalley.

Thẻ vàng cho Shaun Whalley.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Accrington Stanley vs MK Dons

Accrington Stanley (3-4-2-1): Oliver Wright (13), Donald Love (2), Devon Matthews (17), Benn Ward (14), Connor O'Brien (38), Seamus Conneely (28), Isaac Sinclair (11), Isaac Heath (30), Shaun Whalley (7), Alex Henderson (10), Alex Henderson (10), Josh Woods (39), Josh Woods (39)

MK Dons (3-5-2): Craig MacGillivray (1), Jack Sanders (32), Curtis Nelson (25), Luke Offord (15), Gethin Jones (2), Ben Wiles (26), Liam Kelly (6), Alex Gilbey (8), Jon Mellish (22), Callum Paterson (13), Aaron Collins (10)

Accrington Stanley
Accrington Stanley
3-4-2-1
13
Oliver Wright
2
Donald Love
17
Devon Matthews
14
Benn Ward
38
Connor O'Brien
28
Seamus Conneely
11
Isaac Sinclair
30
Isaac Heath
7
Shaun Whalley
10
Alex Henderson
10
Alex Henderson
39
Josh Woods
39
Josh Woods
10
Aaron Collins
13
Callum Paterson
22
Jon Mellish
8
Alex Gilbey
6
Liam Kelly
26
Ben Wiles
2
Gethin Jones
15
Luke Offord
25
Curtis Nelson
32
Jack Sanders
1
Craig MacGillivray
MK Dons
MK Dons
3-5-2
Thay người
60’
Josh Woods
Paddy Madden
65’
Aaron Collins
Scott Hogan
60’
Alex Henderson
Charlie Caton
65’
Ben Wiles
Connor Lemonheigh-Evans
76’
Seamus Conneely
Conor Grant
76’
Liam Kelly
Jay Matete
76’
Connor O'Brien
Charlie Brown
Cầu thủ dự bị
Michael Kelly
Connal Trueman
Freddie Sass
Dan Crowley
Conor Grant
Scott Hogan
Farrend Rawson
Aaron Nemane
Paddy Madden
Marvin Ekpiteta
Charlie Caton
Connor Lemonheigh-Evans
Charlie Brown
Jay Matete
Paddy Madden
Charlie Caton

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
05/03 - 2025
20/09 - 2025
17/01 - 2026

Thành tích gần đây Accrington Stanley

Hạng 4 Anh
14/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
12/02 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026

Thành tích gần đây MK Dons

Hạng 4 Anh
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
24/02 - 2026
H1: 0-1
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley37201342473H T H H T
2MK DonsMK Dons37201163771T H T T T
3Cambridge UnitedCambridge United36191162768H T H H T
4Notts CountyNotts County36197101964B T B T B
5Salford CitySalford City3720413564T B T T T
6Swindon TownSwindon Town37196121563T B H H B
7ChesterfieldChesterfield37151481159H B T B T
8Grimsby TownGrimsby Town361511101056H B T T H
9Crewe AlexandraCrewe Alexandra3716813756B T T B B
10WalsallWalsall3716813656T B B B T
11Colchester UnitedColchester United361411111153T B B T H
12BarnetBarnet37141112453B B T T B
13Oldham AthleticOldham Athletic3513139952T T T H T
14Fleetwood TownFleetwood Town37131212251H T H H H
15Accrington StanleyAccrington Stanley3613914148B B B H H
16GillinghamGillingham36111213-945B T H B B
17Cheltenham TownCheltenham Town3611817-1941H T H H H
18Shrewsbury TownShrewsbury Town3711818-2141T T T B T
19Bristol RoversBristol Rovers3711422-2237T H T T B
20Tranmere RoversTranmere Rovers379919-1736B B B B H
21Newport CountyNewport County378722-2631T B H T B
22Crawley TownCrawley Town3761219-2330H H B H H
23BarrowBarrow367821-2029B B H B H
24Harrogate TownHarrogate Town376922-3127T H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow