Thứ Tư, 18/03/2026

Trực tiếp kết quả Accrington Stanley vs Notts County hôm nay 18-03-2026

Giải Hạng 4 Anh - Th 4, 18/3

Đang diễn ra

Accrington Stanley

Accrington Stanley

0 : 3

Notts County

Notts County

Hiệp một: 0-2
T4, 02:45 18/03/2026
Vòng 38 - Hạng 4 Anh
Crown Ground
 
Jodi Jones (Kiến tạo: Harald Tangen)
9
Nicholas Tsaroulla
23
Keanan Bennetts (Kiến tạo: Conor Grant)
31
Seamus Conneely (Thay: Conor Grant)
38
Dan Martin (Thay: Freddie Sass)
46
Conor Grant
68
Tyrese Hall (Thay: Keanan Bennetts)
70
Alassana Jatta (Thay: Harald Tangen)
70
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Accrington Stanley vs Notts County

Tất cả (13)
70'

Harald Tangen rời sân và được thay thế bởi Alassana Jatta.

70'

Keanan Bennetts rời sân và được thay thế bởi Tyrese Hall.

68' V À A A O O O - Conor Grant ghi bàn!

V À A A O O O - Conor Grant ghi bàn!

46'

Freddie Sass rời sân và được thay thế bởi Dan Martin.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

38'

Conor Grant rời sân và được thay thế bởi Seamus Conneely.

31'

Conor Grant đã kiến tạo cho bàn thắng.

31' V À A A O O O - Keanan Bennetts ghi bàn!

V À A A O O O - Keanan Bennetts ghi bàn!

23' Thẻ vàng cho Nicholas Tsaroulla.

Thẻ vàng cho Nicholas Tsaroulla.

9'

Harald Tangen là người kiến tạo cho bàn thắng.

9' V À A A O O O - Jodi Jones đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jodi Jones đã ghi bàn!

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Accrington Stanley vs Notts County

số liệu thống kê
Accrington Stanley
Accrington Stanley
Notts County
Notts County
36 Kiểm soát bóng 64
2 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 2
2 Phạt góc 11
3 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
24 Ném biên 26
1 Chuyền dài 4
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 7
0 Phản công 0
4 Phát bóng 2
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Accrington Stanley vs Notts County

Accrington Stanley (3-4-2-1): Oliver Wright (13), Devon Matthews (17), Farrend Rawson (5), Freddie Sass (3), Connor O'Brien (38), Luke Butterfield (24), Conor Grant (4), Charlie Brown (20), Josh Woods (39), Shaun Whalley (7), Paddy Madden (8)

Notts County (3-4-2-1): James Belshaw (31), Lewis Macari (28), Rod McDonald (3), Jacob Bedeau (4), Nick Tsaroulla (25), Harald Tangen (27), Matt Palmer (18), Keanan Bennetts (47), Tom Iorpenda (14), Jodi Jones (10), Conor Grant (11)

Accrington Stanley
Accrington Stanley
3-4-2-1
13
Oliver Wright
17
Devon Matthews
5
Farrend Rawson
3
Freddie Sass
38
Connor O'Brien
24
Luke Butterfield
4
Conor Grant
20
Charlie Brown
39
Josh Woods
7
Shaun Whalley
8
Paddy Madden
11
Conor Grant
10
Jodi Jones
14
Tom Iorpenda
47
Keanan Bennetts
18
Matt Palmer
27
Harald Tangen
25
Nick Tsaroulla
4
Jacob Bedeau
3
Rod McDonald
28
Lewis Macari
31
James Belshaw
Notts County
Notts County
3-4-2-1
Thay người
38’
Conor Grant
Seamus Conneely
70’
Keanan Bennetts
Tyrese Hall
46’
Freddie Sass
Dan Martin
70’
Harald Tangen
Alassana Jatta
Cầu thủ dự bị
Michael Kelly
Harry Griffiths
Isaac Sinclair
Lucas Ness
Dan Martin
Luke Browne
Josh Smith
Maz Kouhyar
Charlie David Hall
Tyrese Hall
David Opeoluwa Abimbola
Alassana Jatta
Seamus Conneely
Harrison Iwunze

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
18/01 - 2025
01/01 - 2026

Thành tích gần đây Accrington Stanley

Hạng 4 Anh
14/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
12/02 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Notts County

Hạng 4 Anh
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley38201442474H T H H T
2MK DonsMK Dons37201163771T H T T T
3Cambridge UnitedCambridge United37191262769H T H H T
4Notts CountyNotts County37207102167B T B T B
5Salford CitySalford City3821413667T B T T T
6Swindon TownSwindon Town38197121564T B H H B
7ChesterfieldChesterfield3815149959H B T B T
8Grimsby TownGrimsby Town371512101057B T T H B
9WalsallWalsall3816913657T B B B T
10Crewe AlexandraCrewe Alexandra3816814656B T T B B
11BarnetBarnet38151112556B T T B B
12Oldham AthleticOldham Athletic36141391155T T H T T
13Colchester UnitedColchester United361411111153T B B T H
14Fleetwood TownFleetwood Town38131312252H T H H H
15Accrington StanleyAccrington Stanley3713915-148B B B H H
16GillinghamGillingham37111313-946B T H B B
17Cheltenham TownCheltenham Town3712817-1844T H H H T
18Shrewsbury TownShrewsbury Town3811918-2142T T B T B
19Bristol RoversBristol Rovers3811522-2238T H T T B
20Tranmere RoversTranmere Rovers389920-2036B B B B H
21Newport CountyNewport County388822-2632B H T B T
22Crawley TownCrawley Town3861220-2430H H B H H
23Harrogate TownHarrogate Town387922-2830T H H B B
24BarrowBarrow377822-2129B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow