Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Alex Petxa 20 | |
Marino Illesca 22 | |
(Kiến tạo: David Jimenez) 23 | |
David Jimenez 25 | |
Jordi Escobar 43 | |
Redru (Thay: Álex Petxarroman) 46 | |
Adri Rueda (Thay: Alex Petxa) 46 |
Đang cập nhậtDiễn biến AD Ceuta FC vs Real Oviedo
45+4'
43' 
Thẻ vàng cho Jordi Escobar.
25' 
Thẻ vàng cho David Jimenez.
23'
David Jimenez đã kiến tạo cho bàn thắng.
23' 
V À A A A O O O - Samu Rodriguez đã ghi bàn!
22' 
Thẻ vàng cho Marino Illesca.
20' 
Thẻ vàng cho Alex Petxa.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu AD Ceuta FC vs Real Oviedo
số liệu thống kê

AD Ceuta FC

Real Oviedo
47 Kiểm soát bóng 53
0 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 2
1 Phạt góc 1
1 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát AD Ceuta FC vs Real Oviedo
AD Ceuta FC (4-2-3-1): Pedro Lopez Galisteo (1), Alex Petxa (18), Carlos Hernandez (6), Albert Caparros Guzman (4), Jose Matos (3), Gabriel Okoro (32), Marino Illescas (10), Edgar Sevikyan (19), Kuki Zalazar (8), Kialy Abdoul Kone (22), Jordi Escobar (9)
Real Oviedo (4-4-2): Aarón Escandell (13), David Jimenez (21), Dani Calvo (12), Carlos Domínguez (23), Samu Rodríguez (15), Mikel Goti (8), Aritz Aldasoro (16), Youness Lachhab (5), Enzo Pérez (32), Víctor Mingo (18), Alberto Reina (10)

AD Ceuta FC
4-2-3-1
1
Pedro Lopez Galisteo
18
Alex Petxa
6
Carlos Hernandez
4
Albert Caparros Guzman
3
Jose Matos
32
Gabriel Okoro
10
Marino Illescas
19
Edgar Sevikyan
8
Kuki Zalazar
22
Kialy Abdoul Kone
9
Jordi Escobar
10
Alberto Reina
18
Víctor Mingo
32
Enzo Pérez
5
Youness Lachhab
16
Aritz Aldasoro
8
Mikel Goti
15
Samu Rodríguez
23
Carlos Domínguez
12
Dani Calvo
21
David Jimenez
13
Aarón Escandell

Real Oviedo
4-4-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Arick Betancourt | David Costas | ||
Yann Bodiger | Brandon Domingues | ||
Abraham Bueno Espinosa | Marco Esteban | ||
Álex Camacho | Samuel Franganillo | ||
Joaquin Felipe Gonzalez Rodriguez | Jacobo Gonzalez | ||
Adrian Lapena Ruiz | Diego Menéndez | ||
Ale Meléndez | José Luis Morales | ||
Mawuli Kwame Mensah Vadze | Pablo Saenz | ||
Carlos Redruello Nimo | Nacho Vidal | ||
Omar Sadik | Daniel Villahermosa | ||
Cedric Wilfried Teguia Noubi | MIguel de Jesus Narvaez Lopez | ||
Guillermo Vallejo Delgado | |||
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 8 | 0 | 2 | 13 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 10 | 7 | 2 | 1 | 14 | 23 | T T H B T | |
| 3 | 10 | 7 | 1 | 2 | 9 | 22 | T T T B H | |
| 4 | 10 | 6 | 1 | 3 | 2 | 19 | T B T T T | |
| 5 | 10 | 5 | 3 | 2 | 7 | 18 | T B H T H | |
| 6 | 9 | 4 | 4 | 1 | 3 | 16 | B T H H T | |
| 7 | 9 | 4 | 3 | 2 | 6 | 15 | B T T H H | |
| 8 | 9 | 4 | 2 | 3 | 2 | 14 | T T T B B | |
| 9 | 9 | 4 | 2 | 3 | 2 | 14 | T B T B T | |
| 10 | 9 | 4 | 2 | 3 | 1 | 14 | H B B T T | |
| 11 | 9 | 3 | 3 | 3 | 2 | 12 | B H T H T | |
| 12 | 9 | 3 | 3 | 3 | -2 | 12 | T B H B H | |
| 13 | 10 | 4 | 0 | 6 | -5 | 12 | T B T B T | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | B B H B T | |
| 15 | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | T B B T T | |
| 16 | 10 | 3 | 2 | 5 | -6 | 11 | B B H B B | |
| 17 | 10 | 3 | 2 | 5 | -9 | 11 | T B B B B | |
| 18 | 9 | 3 | 1 | 5 | -2 | 10 | B B T H T | |
| 19 | 10 | 2 | 2 | 6 | -7 | 8 | B B B B B | |
| 20 | 9 | 1 | 4 | 4 | 0 | 7 | B B H T B | |
| 21 | 9 | 1 | 2 | 6 | -12 | 5 | B H T H B | |
| 22 | 10 | 0 | 1 | 9 | -16 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch