Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu!
Kialy Abdoul Kone 17 | |
Enol Prendes (Thay: Pablo Garcia) 27 | |
Alejo Sarco (Kiến tạo: Guille Rosas) 29 | |
Toni Abad 33 | |
Jordi Escobar (Thay: Alejandro Melendez) 42 | |
Edgar Sevikyan (Thay: Kialy Abdoul Kone) 42 | |
Marino Illesca 45+2' | |
Carlos Hernandez 47 | |
Nacho Martin (Thay: Hugo Guillamon) 60 | |
Diego Matabuena (Thay: Alejo Sarco) 61 | |
Adrian Lapena 64 | |
Alejandro Camacho 65 | |
Anuar 65 | |
Guille Rosas (Kiến tạo: Gaspar Campos) 67 | |
Miguel Conde 76 | |
Mamadou Loum Ndiaye 76 | |
Chidiebere Okoro (Thay: Toni Abad) 76 | |
Mamadou Loum Ndiaye 79 | |
Alejandro Camacho 87 | |
Miguel Conde 90 |
Thống kê trận đấu AD Ceuta FC vs Sporting Gijon


Diễn biến AD Ceuta FC vs Sporting Gijon
Thẻ vàng cho Miguel Conde.
Thẻ vàng cho Alejandro Camacho.
Thẻ vàng cho Mamadou Loum Ndiaye.
Toni Abad rời sân và được thay thế bởi Chidiebere Okoro.
Alex Corredera rời sân và được thay thế bởi Mamadou Loum Ndiaye.
Juan Otero rời sân và được thay thế bởi Miguel Conde.
Gaspar Campos đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Guille Rosas đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Cedric Teguia rời sân và được thay thế bởi Alejandro Camacho.
Yann Bodiger rời sân và được thay thế bởi Anuar.
Cedric Teguia rời sân và được thay thế bởi Alejandro Camacho.
Yann Bodiger rời sân và được thay thế bởi Anuar.
Thẻ vàng cho Adrian Lapena.
Alejo Sarco rời sân và được thay thế bởi Diego Matabuena.
Hugo Guillamon rời sân và được thay thế bởi Nacho Martin.
Hugo Guillamon rời sân và được thay thế bởi Nacho Martin.
Thẻ vàng cho Carlos Hernandez.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi hết hiệp một.
Đội hình xuất phát AD Ceuta FC vs Sporting Gijon
AD Ceuta FC (4-3-3): Guillermo Vallejo Delgado (13), Jose Antonio Abad Martinez (2), Carlos Hernandez (6), Adrian Lapena Ruiz (5), Carlos Redruello Nimo (16), Ale Meléndez (20), Yann Bodiger (14), Marino Illescas (10), Cedric Wilfried Teguia Noubi (11), Kuki Zalazar (8), Kialy Abdoul Kone (22)
Sporting Gijon (4-2-3-1): Ruben Yanez (1), Guille Rosas (2), Aimar Dunabeitia (24), Jorge Saenz (23), Andres Cuenca (44), Hugo Guillamón (22), Alex Corredera (14), Juan Otero (19), Gaspar Campos (7), Pablo Garcia (3), Alejo Sarco (16)


| Thay người | |||
| 42’ | Kialy Abdoul Kone Edgar Sevikyan | 27’ | Pablo Garcia Enol Ortiz |
| 64’ | Yann Bodiger Anuar | 60’ | Hugo Guillamon Ignacio Martin |
| 76’ | Alex Corredera Mamadou Loum | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Arick Betancourt | Egoitz Arana | ||
Abraham Bueno | Miguel Conde | ||
Álex Camacho | Emanuel Gularte | ||
Albert Caparros Guzman | Mamadou Loum | ||
Jordi Escobar | Ignacio Martin | ||
Joaquin Felipe Gonzalez Rodriguez | Iker Martínez | ||
Pedro Lopez Galisteo | Diego Matabuena | ||
Jose Matos | Enol Ortiz | ||
Anuar | Bruno Rubio | ||
Gabriel Okoro | Diego Sanchez | ||
Omar Sadik | Pablo Vasquez | ||
Edgar Sevikyan | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây AD Ceuta FC
Thành tích gần đây Sporting Gijon
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 8 | 3 | 1 | 18 | 27 | H B T T H | |
| 2 | 12 | 8 | 2 | 2 | 13 | 26 | T T T H H | |
| 3 | 12 | 7 | 2 | 3 | 7 | 23 | T B H B H | |
| 4 | 12 | 7 | 2 | 3 | 6 | 23 | T T T T T | |
| 5 | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | H T H H T | |
| 6 | 12 | 7 | 1 | 4 | 0 | 22 | T T T B T | |
| 7 | 12 | 6 | 3 | 3 | 11 | 21 | H H T T B | |
| 8 | 12 | 6 | 3 | 3 | 4 | 21 | B B T T H | |
| 9 | 12 | 5 | 3 | 4 | 2 | 18 | B T T H B | |
| 10 | 12 | 4 | 5 | 3 | 1 | 17 | H T B H B | |
| 11 | 12 | 5 | 2 | 5 | -4 | 17 | H B B T T | |
| 12 | 12 | 5 | 1 | 6 | -3 | 16 | T B T T H | |
| 13 | 12 | 4 | 3 | 5 | 1 | 15 | H T B B T | |
| 14 | 11 | 3 | 5 | 3 | -2 | 14 | H B H H H | |
| 15 | 12 | 4 | 2 | 6 | -4 | 14 | T T T B B | |
| 16 | 12 | 3 | 4 | 5 | -5 | 13 | B T H B H | |
| 17 | 12 | 3 | 3 | 6 | -10 | 12 | B B B H B | |
| 18 | 12 | 3 | 2 | 7 | -7 | 11 | B B B B T | |
| 19 | 12 | 2 | 4 | 6 | -1 | 10 | T B B T B | |
| 20 | 11 | 3 | 1 | 7 | -5 | 10 | T H T B B | |
| 21 | 12 | 2 | 1 | 9 | -13 | 7 | B B B T T | |
| 22 | 12 | 1 | 2 | 9 | -17 | 5 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch