I. Fandi (Thay: A. Mance) 23 | |
Anselmo 43 | |
J. Barnett (Thay: Anselmo) 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Adelaide United vs Lion City Sailors FC
số liệu thống kê

Adelaide United

Lion City Sailors FC
57 Kiểm soát bóng 43
1 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 8
2 Phạt góc 4
1 Việt vị 2
7 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 1
8 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 5
6 Phát bóng 6
Đội hình xuất phát Adelaide United vs Lion City Sailors FC
Adelaide United (4-2-3-1): Joshua Smits (22), Harry Crawford (58), Sotiri Phillis (52), Panagiotis Kikianis (4), Ryan Kitto (7), Anselmo de Moraes (87), Ethan Alagich (55), Amlani Tatu (19), Juan Muniz (10), Craig Goodwin (11), Brody Burkitt (35)
Lion City Sailors FC (5-4-1): Victor Aznar (1), Hugo Domingos Gomes (3), Bailey Wright (26), Toni Datkovic (4), Jorge Karse (2), Diogo Costa (29), Matthias Phaeton (23), Kyoga Nakamura (8), Giovanni Haag (24), Bart Ramselaar (10), Antonio Mance (12)

Adelaide United
4-2-3-1
22
Joshua Smits
58
Harry Crawford
52
Sotiri Phillis
4
Panagiotis Kikianis
7
Ryan Kitto
87
Anselmo de Moraes
55
Ethan Alagich
19
Amlani Tatu
10
Juan Muniz
11
Craig Goodwin
35
Brody Burkitt
12
Antonio Mance
10
Bart Ramselaar
24
Giovanni Haag
8
Kyoga Nakamura
23
Matthias Phaeton
29
Diogo Costa
2
Jorge Karse
4
Toni Datkovic
26
Bailey Wright
3
Hugo Domingos Gomes
1
Victor Aznar

Lion City Sailors FC
5-4-1
| Thay người | |||
| 46’ | Anselmo Jay Barnett | 23’ | A. Mance Ilhan bin Fandi Ahmad |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jay Barnett | Nur Muhammad Asis Ijilrali bin Junaidi | ||
Ajak Riak | Ryhan Stewart | ||
Ethan Cox | Glenn Kweh | ||
Ben Folami | Ui-young Song | ||
Joey Garuccio | Ivan Susak | ||
Feyzo Kasumovic | Lionel Tan Han Wei | ||
Israel Mbula-Monga | Lennart Thy | ||
Fabian Talladira | Shawal Anuar | ||
Max Vartuli | Ilhan bin Fandi Ahmad | ||
Jonny Yull | Hariss Harun | ||
Muhammad Hami Syahin bin Said | |||
Farhan Zulkifli | |||
Nhận định Adelaide United vs Lion City Sailors FC
Bảng xếp hạng AFC Champions League Two
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 3 | 9 | ||
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | ||
| 3 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | ||
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | ||
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | ||
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | ||
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | ||
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | ||
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | ||
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | ||
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | ||
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | ||
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | ||
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | ||
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | ||
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | ||
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 | ||
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | ||
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | ||
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | ||
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | ||
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | ||
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | ||
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | ||
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | ||
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | ||
| 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | ||
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | ||
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
