Thứ Năm, 29/01/2026

Trực tiếp kết quả ADO Den Haag vs MVV Maastricht hôm nay 14-12-2024

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 14/12

Kết thúc

ADO Den Haag

ADO Den Haag

2 : 0

MVV Maastricht

MVV Maastricht

Hiệp một: 1-0
T7, 02:00 14/12/2024
Vòng 19 - Hạng 2 Hà Lan
Bingoal Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Finn de Bruin (Thay: Diogo Tomas)
16
Andrea Librici (Thay: Tim Zeegers)
20
Joel Ideho (Kiến tạo: Dano Lourens)
35
Simon Francis (Thay: Wout Coomans)
46
Sven Braken (Thay: Nabil El Basri)
46
Joel Ideho (Kiến tạo: Steven van der Sloot)
48
Robyn Esajas (Thay: Ilano Timas)
61
Issac Dijkhuizen (Thay: Elias Mohammad)
71
Jari Vlak
76
Lars Schenk
77
Ferre Slegers (Thay: Rayan Buifrahi)
85
Joey Brandt (Thay: Dano Lourens)
88
Lee Bonis
90+2'

Thống kê trận đấu ADO Den Haag vs MVV Maastricht

số liệu thống kê
ADO Den Haag
ADO Den Haag
MVV Maastricht
MVV Maastricht
56 Kiểm soát bóng 44
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
14 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát ADO Den Haag vs MVV Maastricht

ADO Den Haag (4-2-3-1): Kilian Nikiema (1), Steven Van Der Sloot (2), Matteo Waem (4), Diogo Tomas (45), Sekou Sylla (5), Juho Kilo (25), Jari Vlak (8), Elias Mohammad (17), Dano Lourens (22), Joel Ideho (11), Lee Bonis (9)

MVV Maastricht (4-3-3): Romain Matthys (12), Tim Zeegers (32), Ozgur Aktas (3), Wout Coomans (4), Lars Schenk (34), Marko Kleinen (31), Bryan Smeets (5), Nabil El Basri (6), Ilano Silva Timas (29), Camil Mmaee (7), Rayan Buifrahi (11)

ADO Den Haag
ADO Den Haag
4-2-3-1
1
Kilian Nikiema
2
Steven Van Der Sloot
4
Matteo Waem
45
Diogo Tomas
5
Sekou Sylla
25
Juho Kilo
8
Jari Vlak
17
Elias Mohammad
22
Dano Lourens
11
Joel Ideho
9
Lee Bonis
11
Rayan Buifrahi
7
Camil Mmaee
29
Ilano Silva Timas
6
Nabil El Basri
5
Bryan Smeets
31
Marko Kleinen
34
Lars Schenk
4
Wout Coomans
3
Ozgur Aktas
32
Tim Zeegers
12
Romain Matthys
MVV Maastricht
MVV Maastricht
4-3-3
Thay người
16’
Diogo Tomas
Finn de Bruin
20’
Tim Zeegers
Andrea Librici
71’
Elias Mohammad
Issac Dijkhuizen
46’
Nabil El Basri
Sven Braken
88’
Dano Lourens
Joey Brandt
46’
Wout Coomans
Simon Francis
61’
Ilano Timas
Robyn Esajas
85’
Rayan Buifrahi
Ferre Slegers
Cầu thủ dự bị
Hugo Wentges
Leny Roland
Tim Coremans
Thijs Lambrix
Kursad Surmeli
Saul Penders
Finn de Bruin
Ferre Slegers
Illaijh de Ruijter
Max Sangen
Maikey Houwaart
Sven Braken
Ronny Boakye
Andrea Librici
Sky Heesen
Milan Hofland
Joey Brandt
Simon Francis
Jaynilson Geoffery
Robyn Esajas
Issac Dijkhuizen
Djairo Tehubyuluw

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
02/10 - 2021
12/02 - 2022
20/08 - 2022
14/01 - 2023
30/09 - 2023
24/02 - 2024
14/12 - 2024
23/02 - 2025
02/11 - 2025

Thành tích gần đây ADO Den Haag

Hạng 2 Hà Lan
27/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025
26/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025

Thành tích gần đây MVV Maastricht

Hạng 2 Hà Lan
24/01 - 2026
18/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025
30/11 - 2025
26/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag2317243353T B B B H
2CambuurCambuur2215522550H T T T T
3Almere City FCAlmere City FC2312291338T T T T T
4De GraafschapDe Graafschap241158538B T B B H
5Jong PSVJong PSV231148437B B T B T
6Willem IIWillem II231067036T B H T T
7Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade24996536T T H B H
8RKC WaalwijkRKC Waalwijk24978234B T H T H
9FC Den BoschFC Den Bosch2410311-133B T B B H
10Jong FC UtrechtJong FC Utrecht24879-231T B T H H
11VVV-VenloVVV-Venlo2410113-531T T B B H
12FC EmmenFC Emmen228410-428T B T B B
13FC DordrechtFC Dordrecht23779-428B B B H T
14FC EindhovenFC Eindhoven228311-1427B T T T B
15TOP OssTOP Oss23689-626H B B T T
16MVV MaastrichtMVV Maastricht237511-1426T T B T H
17Helmond SportHelmond Sport237412-1125B B H H B
18Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar247215-1123B B B T B
19VitesseVitesse23878-119T B H T H
20Jong AjaxJong Ajax233713-1416B B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow