Andreas Chrysostomou rời sân và được thay thế bởi Marios Ilia.
Bassel Jradi 9 | |
Emmanuel Imanishimwe (Thay: Christoforos Frantzis) 24 | |
Michalis Ioannou 28 | |
Nemanja Glavcic 34 | |
Nemanja Tosic 38 | |
Andreas Makris (Thay: Danil Paroutis) 46 | |
Francois Mughe (Thay: Thapelo Maseko) 46 | |
Simranjit Thandi 61 | |
Davor Zdravkovski 64 | |
Andreas Chrysostomou 64 | |
Vasilios Papafotis (Thay: Davor Zdravkovski) 69 | |
Marios Ilia (Thay: Andreas Chrysostomou) 69 |
Đang cập nhậtDiễn biến AEL Limassol vs Anorthosis
Davor Zdravkovski rời sân và được thay thế bởi Vasilios Papafotis.
Thẻ vàng cho Andreas Chrysostomou.
Thẻ vàng cho Davor Zdravkovski.
Thẻ vàng cho Simranjit Thandi.
Thapelo Maseko rời sân và được thay thế bởi Francois Mughe.
Danil Paroutis rời sân và được thay thế bởi Andreas Makris.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Nemanja Tosic.
Thẻ vàng cho Nemanja Glavcic.
V À A A A O O O - Michalis Ioannou đã ghi bàn!
Christoforos Frantzis rời sân và được thay thế bởi Emmanuel Imanishimwe.
Thẻ vàng cho Bassel Jradi.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu AEL Limassol vs Anorthosis


Đội hình xuất phát AEL Limassol vs Anorthosis
AEL Limassol (4-2-3-1): Panagiotis Kyriakou (98), Christoforos Frantzis (2), Nemanja Glavcic (26), Bassel Jradi (10), Thapelo Maseko (40), Ivan Milosavljevic (19), Daniel Paroutis (29), Zakaria Sawo (27), Sergio Emanuel Fernandes da Conceicao (35), Dusan Stevanovic (15), Davor Zdravkovski (6)
Anorthosis (3-4-2-1): Jacob Karlstrom (28), Emil Bergstrom (31), Andreas Chrysostomou (88), Alessio Da Cruz (77), Michalis Ioannou (48), Fanos Katelaris (23), Kiko (5), Tamas Kiss (21), Stefano Sensi (6), Simranjit Singh Thandi (2), Nemanja Tosic (44)


| Thay người | |||
| 24’ | Christoforos Frantzis Emmanuel Imanishimwe | 69’ | Andreas Chrysostomou Marios Ilia |
| 46’ | Danil Paroutis Andreas Makris | ||
| 46’ | Thapelo Maseko Francois Mughe | ||
| 69’ | Davor Zdravkovski Vasilios Papafotis | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Andreas Keravnos | Clifford Aboagye | ||
Savvas Christodoulou | Roman Bezus | ||
Christakis Neofytidis | Evagoras Charalampous | ||
Fernando Forestieri | Gabriel Furtado | ||
Emmanuel Imanishimwe | Marios Ilia | ||
Andreas Makris | Andreas Karamanolis | ||
Francois Mughe | Stijn Middendorp | ||
Andreas Panayiotou | Stavros Panagi | ||
Panagiotis Panagi | Tobias Schattin | ||
Vasilios Papafotis | Martin Sebok | ||
Konstantinos Sergiou | |||
Elian Sosa | |||
Stefan Vukic | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây AEL Limassol
Thành tích gần đây Anorthosis
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | B B H T T | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | -8 | 34 | H T T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | -10 | 28 | H H T B T | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 13 | 26 | 7 | 2 | 17 | -19 | 23 | T B B B B | |
| 14 | 26 | 0 | 1 | 25 | -62 | 1 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 31 | 23 | 5 | 3 | 53 | 74 | H T T T T | |
| 2 | 31 | 18 | 7 | 6 | 28 | 61 | T H B H T | |
| 3 | 31 | 17 | 7 | 7 | 11 | 58 | H H T B B | |
| 4 | 31 | 16 | 7 | 8 | 27 | 55 | H B H H H | |
| 5 | 31 | 14 | 7 | 10 | 15 | 49 | B T B B H | |
| 6 | 31 | 13 | 9 | 9 | 22 | 48 | H B H T B | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 30 | 12 | 4 | 14 | -4 | 40 | B B H T T | |
| 2 | 30 | 9 | 12 | 9 | -9 | 39 | T H T B H | |
| 3 | 30 | 11 | 5 | 14 | -5 | 38 | T T T T H | |
| 4 | 30 | 10 | 6 | 14 | -12 | 36 | T B B H H | |
| 5 | 30 | 9 | 5 | 16 | -26 | 32 | B B B T T | |
| 6 | 30 | 7 | 10 | 13 | -16 | 31 | B B T B B | |
| 7 | 30 | 9 | 3 | 18 | -19 | 30 | B H T B T | |
| 8 | 30 | 1 | 1 | 28 | -65 | 4 | B T B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch