(og) Paulus Arajuuri 17 | |
Amr Warda 23 | |
Euller (Kiến tạo: Franco Mazurek) 26 | |
Kire Ristevski 44 | |
Spyros Risvanis 48 | |
Josef Husbauer 58 | |
Davor Zdravkovski 63 | |
Slobodan Medojevic 65 | |
Vozinha 73 | |
Euller 87 |
Thống kê trận đấu AEL Limassol vs Anorthosis
số liệu thống kê

AEL Limassol

Anorthosis
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát AEL Limassol vs Anorthosis
| Thay người | |||
| 63’ | Andrija Majdevac Andres Chavez | 57’ | Denis Popovic Milos Deletic |
| 74’ | Franco Mazurek Bryan Pele | 67’ | Lazaros Christodoulopoulos Onisiforos Roushias |
| 83’ | Stefan Scepovic Sito Riera | 67’ | Nikolaos Kaltsas Hovhannes Hambardzumyan |
| 75’ | Anderson Correia Dimitris Christofi | ||
| 75’ | Marios Antoniades Andreas Avraam | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Vasilios Papafotis | Dimitris Christofi | ||
Andres Chavez | Nika Katcharava | ||
Adonis Nikolettidis | Milos Deletic | ||
Minas Antoniou | Onisiforos Roushias | ||
Anthony Georgiou | Nika Ninua | ||
Sito Riera | Andreas Avraam | ||
Bryan Pele | Michalis Ioannou | ||
Alastair Reynolds | Andreas Chrysostomou | ||
Elber Evora | Giorgos Papadopoulos | ||
Tijn Daverveld | Assaf Tzur | ||
Robert Mazan | Pavlos Korrea | ||
Manuel Torres | Hovhannes Hambardzumyan | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Giao hữu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây AEL Limassol
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
Thành tích gần đây Anorthosis
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 18 | 4 | 3 | 41 | 58 | T T B H T | |
| 2 | 25 | 16 | 4 | 5 | 14 | 52 | T T T H T | |
| 3 | 26 | 16 | 3 | 7 | 26 | 51 | B T H H T | |
| 4 | 25 | 15 | 5 | 5 | 25 | 50 | T B B H T | |
| 5 | 25 | 12 | 7 | 6 | 23 | 43 | B H H H T | |
| 6 | 25 | 12 | 6 | 7 | 17 | 42 | B B T T B | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | -8 | 34 | T H T T B | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B B T B B | |
| 9 | 25 | 7 | 10 | 8 | -10 | 31 | T H H T T | |
| 10 | 25 | 6 | 10 | 9 | -10 | 28 | B H B H T | |
| 11 | 26 | 7 | 5 | 14 | -22 | 26 | B H T B B | |
| 12 | 25 | 7 | 4 | 14 | -14 | 25 | T H H T B | |
| 13 | 25 | 7 | 2 | 16 | -17 | 23 | T T B B B | |
| 14 | 25 | 0 | 1 | 24 | -58 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch