Giorgios Malekkides (Kiến tạo: Tendayi Darikwa) 11 | |
Christoforos Frantzis (Kiến tạo: Giannis Gerolemou) 44 | |
Pedro Marques 45+1' | |
Charalampos Kyriakou 45+3' | |
Vasilios Papafotis (Thay: Ahmad Mendes Moreira) 46 | |
Mathieu Valbuena 48 | |
Konstantinos Soteriou (Thay: Sebastien Dewaest) 50 | |
Fabrice Kah (Thay: Giannis Gerolemou) 61 | |
Javier Mendoza 67 | |
Fabrice Kah 70 | |
Jonathan Morsay (Thay: Slavoljub Srnic) 74 | |
Michalis Kolias (Thay: Javier Mendoza) 74 | |
Eliel Peretz (Thay: Michael Krmencik) 76 | |
Giorgos Pontikou 83 | |
Giorgos Pontikou (Thay: Charalampos Kyriakou) 83 | |
Eliel Peretz 86 | |
Zacharias Adoni (Thay: Mathieu Valbuena) 90 | |
Kevin Varga (Thay: Pedro Marques) 90 |
Thống kê trận đấu AEL Limassol vs Apollon Limassol
số liệu thống kê

AEL Limassol

Apollon Limassol
47 Kiểm soát bóng 53
6 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 1
6 Phạt góc 3
2 Việt vị 3
10 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 5
22 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây AEL Limassol
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Apollon Limassol
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
Giao hữu
Cúp quốc gia Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 9 | T T B T | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | -1 | 9 | T B T T | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | T H T B | |
| 4 | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | H T H | |
| 5 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | H T H | |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H T H | |
| 7 | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 5 | T H H B | |
| 8 | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | H B T | |
| 9 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T | |
| 10 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 11 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | B T B | |
| 12 | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | B H H | |
| 13 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | H B B | |
| 14 | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch