ANH ẤY BỎ LỠ - Andreas Makris thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi được bàn!
Antonis Katsiaris 23 | |
Jimmy Kazan 41 | |
Nemanja Glavcic (Thay: Davor Zdravkovski) 46 | |
Sergio Conceicao (Thay: Andreas Panayiotou) 46 | |
Bassel Jradi 62 | |
Thapelo Maseko (Thay: Francois Mughe) 64 | |
Luther Singh (Thay: Danil Paroutis) 64 | |
James Emmanuel Okeke (Thay: Spyros Risvanis) 70 | |
Andre Ella (Thay: Marko Simonovski) 75 | |
Dimitris Solomou (Thay: Antonis Katsiaris) 75 | |
Zakaria Sawo (Thay: Bassel Jradi) 78 | |
Luther Singh 81 | |
Symeon Solomou (Thay: Gal Kurez) 82 | |
Christos Kyzas (Thay: Jimmy Kazan) 82 | |
(Pen) Andreas Makris 87 |
Đang cập nhậtDiễn biến AEL Limassol vs Enosis Paralimni
Jimmy Kazan rời sân và được thay thế bởi Christos Kyzas.
Gal Kurez rời sân và được thay thế bởi Symeon Solomou.
V À A A O O O - Luther Singh đã ghi bàn!
Bassel Jradi rời sân và được thay thế bởi Zakaria Sawo.
Antonis Katsiaris rời sân và được thay thế bởi Dimitris Solomou.
Marko Simonovski rời sân và được thay thế bởi Andre Ella.
Spyros Risvanis rời sân và được thay thế bởi James Emmanuel Okeke.
Danil Paroutis rời sân và được thay thế bởi Luther Singh.
Francois Mughe rời sân và được thay thế bởi Thapelo Maseko.
Thẻ vàng cho Bassel Jradi.
Andreas Panayiotou rời sân và được thay thế bởi Sergio Conceicao.
Davor Zdravkovski rời sân và được thay thế bởi Nemanja Glavcic.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Jimmy Kazan.
Thẻ vàng cho Antonis Katsiaris.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu AEL Limassol vs Enosis Paralimni


Đội hình xuất phát AEL Limassol vs Enosis Paralimni
AEL Limassol (4-4-2): Panagiotis Kyriakou (98), Andreas Panayiotou (25), Christoforos Frantzis (2), Luka Bogdan (21), Ivan Milosavljevic (19), Francois Mughe (63), Davor Zdravkovski (6), Julius Szoke (37), Daniel Paroutis (29), Andreas Makris (33), Bassel Jradi (10)
Enosis Paralimni (4-4-2): Panagiotis Panagiotou (1), Alen Kozar (47), Sean Ioannou (4), Spyros Risvanis (33), Emanuel Sakic (66), Gal Kurez (11), Loizos Kosmas (14), Antonis Katsiaris (18), Jimmy Kazan (27), Michalis Charalambous (99), Marko Simonovski (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Davor Zdravkovski Nemanja Glavcic | 70’ | Spyros Risvanis James Emmanuel Okeke |
| 46’ | Andreas Panayiotou Sergio Emanuel Fernandes da Conceicao | 75’ | Marko Simonovski Andre Ella |
| 64’ | Danil Paroutis Luther Singh | 75’ | Antonis Katsiaris Dimitris Solomou |
| 64’ | Francois Mughe Thapelo Maseko | 82’ | Gal Kurez Symeon Solomou |
| 78’ | Bassel Jradi Zakaria Sawo | 82’ | Jimmy Kazan Christos Kyzas |
| Cầu thủ dự bị | |||
Andreas Keravnos | Adebayo Adeleye | ||
Vasilios Papafotis | Roman Lazar | ||
Luther Singh | James Emmanuel Okeke | ||
Simonas Christofi | Afxentis Ioannou | ||
Dusan Stevanovic | Symeon Solomou | ||
Zakaria Sawo | Ahmed Khaled | ||
Emmanuel Imanishimwe | Demir Imeri | ||
Nemanja Glavcic | Christos Kyzas | ||
Sergio Emanuel Fernandes da Conceicao | Andre Ella | ||
Thapelo Maseko | Markos Iordanou | ||
Fernando Forestieri | Dimitris Solomou | ||
Panagiotis Panagi | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây AEL Limassol
Thành tích gần đây Enosis Paralimni
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | B B H T T | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | -8 | 34 | H T T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | -10 | 28 | H H T B T | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 13 | 26 | 7 | 2 | 17 | -19 | 23 | T B B B B | |
| 14 | 26 | 0 | 1 | 25 | -62 | 1 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 29 | 21 | 5 | 3 | 50 | 68 | T T H T T | |
| 2 | 29 | 17 | 7 | 5 | 15 | 58 | T H H H T | |
| 3 | 29 | 17 | 6 | 6 | 26 | 57 | T T T H B | |
| 4 | 29 | 16 | 5 | 8 | 27 | 53 | T T H B H | |
| 5 | 29 | 14 | 6 | 9 | 17 | 48 | B T B T B | |
| 6 | 29 | 12 | 9 | 8 | 21 | 45 | T B H B H | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 29 | 11 | 5 | 13 | -4 | 38 | B B B H T | |
| 2 | 28 | 8 | 11 | 9 | -10 | 35 | T T H T B | |
| 3 | 28 | 10 | 4 | 14 | -7 | 34 | T B T T T | |
| 4 | 28 | 10 | 4 | 14 | -12 | 34 | T B T B B | |
| 5 | 28 | 7 | 10 | 11 | -14 | 31 | H T B B T | |
| 6 | 28 | 8 | 3 | 17 | -18 | 27 | B B B H T | |
| 7 | 28 | 7 | 5 | 16 | -28 | 26 | B B B B B | |
| 8 | 29 | 1 | 2 | 26 | -63 | 5 | B B B T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch