Vittorio Continella 20 | |
Kevin Mirallas 47 | |
Jon Gaztanaga 57 | |
Souleymane Coulibaly (Thay: Andreas Neophytou) 59 | |
Razvan Gradinaru (Thay: Manolis Tzanakakis) 59 | |
Evdoras Silvestros (Thay: Kevin Mirallas) 65 | |
Nikolaos Kaltsas (Thay: Aboubacar Doumbia) 75 | |
Georgios Economides (Thay: Antonio Mico) 75 | |
Michalis Kolias (Thay: Vittorio Continella) 83 | |
Angelis Angeli (Thay: Mounir El Allouchi) 90 | |
Nicolae Milinceanu 90+4' |
Thống kê trận đấu AEL Limassol vs Karmiotissa Pano Polemidion
số liệu thống kê

AEL Limassol

Karmiotissa Pano Polemidion
46 Kiểm soát bóng 54
5 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 5
6 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
17 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây AEL Limassol
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Karmiotissa Pano Polemidion
VĐQG Cyprus
Hạng 2 Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 9 | T T B T | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | -1 | 9 | T B T T | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | T H T B | |
| 4 | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | H T H | |
| 5 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | H T H | |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H T H | |
| 7 | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 5 | T H H B | |
| 8 | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | H B T | |
| 9 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T | |
| 10 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 11 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | B T B | |
| 12 | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | B H H | |
| 13 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | H B B | |
| 14 | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch