Blaise Tsague 24 | |
Xhonatan Lajthia 39 | |
Klinti Qato 74 | |
Xhonatan Lajthia 77 |
Đang cập nhậtThành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Albania
Cúp quốc gia Albania
VĐQG Albania
Cúp quốc gia Albania
VĐQG Albania
Thành tích gần đây AF Elbasani
VĐQG Albania
Thành tích gần đây Vllaznia
VĐQG Albania
Bảng xếp hạng VĐQG Albania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 17 | 11 | 5 | 16 | 62 | T H B T T | |
| 2 | 33 | 17 | 9 | 7 | 16 | 60 | H H T T H | |
| 3 | 33 | 15 | 9 | 9 | 9 | 54 | H T B B B | |
| 4 | 33 | 11 | 12 | 10 | 10 | 45 | B H T H H | |
| 5 | 33 | 12 | 9 | 12 | -6 | 45 | H B B H B | |
| 6 | 33 | 8 | 14 | 11 | -5 | 38 | H B B B B | |
| 7 | 33 | 8 | 11 | 14 | -14 | 35 | T H T H T | |
| 8 | 33 | 8 | 11 | 14 | -6 | 35 | B T H H T | |
| 9 | 33 | 8 | 11 | 14 | -12 | 35 | T B H H T | |
| 10 | 33 | 7 | 11 | 15 | -8 | 32 | B B H H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
