Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Sean Grehan (Thay: Matthew Pearson) 6 | |
Jayden Stockley 27 | |
Tommy Simkin 28 | |
Leon Ayinde 31 | |
Myles Hippolyte 43 | |
Owen Bailey 45+3' | |
Isaac Hutchinson (Thay: George Broadbent) 58 | |
Zack Nelson (Thay: Ollie Harrison) 64 | |
Donnell McNeilly (Thay: Aron Sasu) 64 | |
Jordan Thomas (Thay: Leon Ayinde) 65 | |
Bayley McCann (Thay: James Husband) 65 | |
Andy Yiadom (Thay: Freddie Simmonds) 70 | |
Owen Bailey 76 | |
Myles Hippolyte 84 | |
Tommy Simkin 90+4' |
Thống kê trận đấu AFC Wimbledon vs Doncaster Rovers


Diễn biến AFC Wimbledon vs Doncaster Rovers
Thẻ vàng cho Tommy Simkin.
Thẻ vàng cho Myles Hippolyte.
Thẻ vàng cho Owen Bailey.
Freddie Simmonds rời sân và được thay thế bởi Andy Yiadom.
James Husband rời sân và được thay thế bởi Bayley McCann.
Leon Ayinde rời sân và được thay thế bởi Jordan Thomas.
Aron Sasu rời sân và được thay thế bởi Donnell McNeilly.
Ollie Harrison rời sân và được thay thế bởi Zack Nelson.
George Broadbent rời sân và được thay thế bởi Isaac Hutchinson.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Owen Bailey.
V À A A O O O - Myles Hippolyte ghi bàn!
Thẻ vàng cho Leon Ayinde.
Thẻ vàng cho Tommy Simkin.
Thẻ vàng cho Jayden Stockley.
Matthew Pearson rời sân và được thay thế bởi Sean Grehan.
Phạt góc cho AFC Wimbledon. Matthew Pearson là người phá bóng.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Hiệp một bắt đầu.
Đội hình xuất phát AFC Wimbledon vs Doncaster Rovers
AFC Wimbledon (4-2-3-1): Josef Bursik (39), Isaac Ogundere (33), Freddie Simmonds (15), Ryan Johnson (6), Steve Seddon (3), Ollie Harrison (5), Alistair Smith (12), Aron Sasu (29), Callum Maycock (8), Myles Hippolyte (21), Jayden Stockley (9)
Doncaster Rovers (4-2-3-1): Tommy Simkin (1), James Husband (3), Neill Byrne (12), Matty Pearson (5), Jack Senior (23), Owen Bailey (4), Robbie Gotts (22), Leon Ayinde (11), George Broadbent (8), Brandon Hanlan (9), Alfie May (10)


| Thay người | |||
| 64’ | Ollie Harrison Zack Nelson | 6’ | Matthew Pearson Seán Grehan |
| 64’ | Aron Sasu Donnell McNeilly | 58’ | George Broadbent Isaac Hutchinson |
| 70’ | Freddie Simmonds Andy Yiadom | 65’ | Leon Ayinde Jordan Thomas |
| 65’ | James Husband Bayley McCann | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Joseph Patrick McDonnell | Josh Clarke | ||
Zack Nelson | Jay McGrath | ||
Andy Yiadom | Tommi O'Reilly | ||
Delano McCoy-Splatt | Jordan Thomas | ||
Riley Horan | Isaac Hutchinson | ||
Dujuan Odile Richards | Bayley McCann | ||
Donnell McNeilly | Seán Grehan | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây AFC Wimbledon
Thành tích gần đây Doncaster Rovers
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | B T T T H | |
| 2 | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 12 | H T T H H | |
| 3 | 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | 12 | T B B T T | |
| 4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | H B T H T | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 10 | H T B T T | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | H T B T T | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | -2 | 10 | H T B T T | |
| 8 | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 9 | B T B T B | |
| 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 9 | B H H T T | |
| 10 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | T T B B H | |
| 11 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T B T H B | |
| 12 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | H B T H B | |
| 13 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | B H T B T | |
| 14 | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 7 | B H T T B | |
| 15 | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 7 | T B T H B | |
| 16 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H T H H B | |
| 17 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B T B B H | |
| 18 | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | H T T B B | |
| 19 | 6 | 1 | 3 | 2 | -4 | 6 | H B B H T | |
| 20 | 6 | 0 | 5 | 1 | -2 | 5 | H H B H H | |
| 21 | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | T B H B H | |
| 22 | 6 | 1 | 2 | 3 | -11 | 5 | H B B B H | |
| 23 | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | B B T B H | |
| 24 | 6 | 0 | 3 | 3 | -3 | 3 | H H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch