Thứ Năm, 29/10/2026
Callum Paterson
15
Ryan Johnson
30
Cohen Bramall
56
Zack Nelson (Thay: Callum Maycock)
72
Dujuan Richards (Thay: Ollie Harrison)
72
Ibrahim Fullah (Thay: Aaron Collins)
79
Ben Wiles (Thay: Daniel Crowley)
79

Thống kê trận đấu AFC Wimbledon vs MK Dons

số liệu thống kê
AFC Wimbledon
AFC Wimbledon
MK Dons
MK Dons
43 Kiểm soát bóng 57
2 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 6
2 Việt vị 4
6 Phạm lỗi 18
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
29 Ném biên 26
6 Chuyền dài 7
1 Cú sút bị chặn 4
5 Phát bóng 7

Diễn biến AFC Wimbledon vs MK Dons

Tất cả (12)
90+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2' Thẻ vàng cho Johnnie Jackson.

Thẻ vàng cho Johnnie Jackson.

79'

Daniel Crowley rời sân và được thay thế bởi Ben Wiles.

79'

Aaron Collins rời sân và được thay thế bởi Ibrahim Fullah.

72'

Ollie Harrison rời sân và được thay thế bởi Dujuan Richards.

72'

Callum Maycock rời sân và được thay thế bởi Zack Nelson.

56' Thẻ vàng cho Cohen Bramall.

Thẻ vàng cho Cohen Bramall.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

30' Thẻ vàng cho Ryan Johnson.

Thẻ vàng cho Ryan Johnson.

15' Thẻ vàng cho Callum Paterson.

Thẻ vàng cho Callum Paterson.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát AFC Wimbledon vs MK Dons

AFC Wimbledon (3-4-3): Josef Bursik (39), Isaac Ogundere (33), Dan Sweeney (26), Ryan Johnson (6), Steven Sessegnon (2), Alistair Smith (12), Ollie Harrison (5), Steve Seddon (3), Callum Maycock (8), Jayden Stockley (9), Myles Hippolyte (21)

MK Dons (3-1-4-2): Will Dennis (23), Charlie Goode (5), Curtis Nelson (35), Elijah Campbell (20), Ryan Wintle (24), Callum Paterson (13), Dan Crowley (7), Alex Gilbey (8), Cohen Bramall (15), Sam Nombe (9), Aaron Collins (10)

AFC Wimbledon
AFC Wimbledon
3-4-3
39
Josef Bursik
33
Isaac Ogundere
26
Dan Sweeney
6
Ryan Johnson
2
Steven Sessegnon
12
Alistair Smith
5
Ollie Harrison
3
Steve Seddon
8
Callum Maycock
9
Jayden Stockley
21
Myles Hippolyte
10
Aaron Collins
9
Sam Nombe
15
Cohen Bramall
8
Alex Gilbey
7
Dan Crowley
13
Callum Paterson
24
Ryan Wintle
20
Elijah Campbell
35
Curtis Nelson
5
Charlie Goode
23
Will Dennis
MK Dons
MK Dons
3-1-4-2
Thay người
72’
Callum Maycock
Zack Nelson
79’
Aaron Collins
Ibrahim Fullah
72’
Ollie Harrison
Dujuan Odile Richards
79’
Daniel Crowley
Ben Wiles
Cầu thủ dự bị
Joseph Patrick McDonnell
Craig MacGillivray
Zack Nelson
Gethin Jones
Freddie Simmonds
Daniel Barlaser
Andy Yiadom
Marvin Ekpiteta
Donnell McNeilly
Ibrahim Fullah
Aron Sasu
Ben Wiles
Dujuan Odile Richards
Rushian Hepburn-Murphy

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
14/09 - 2024
Cúp FA
03/11 - 2024
Hạng 4 Anh
25/01 - 2025
Hạng 3 Anh
18/09 - 2026

Thành tích gần đây AFC Wimbledon

Hạng 3 Anh
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
26/09 - 2026
18/09 - 2026
12/09 - 2026
08/09 - 2026
03/09 - 2026
30/08 - 2026

Thành tích gần đây MK Dons

Hạng 3 Anh
28/10 - 2026
H1: 1-1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
H1: 0-1
18/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
03/09 - 2026
29/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HuddersfieldHuddersfield127411325T H T T T
2Stockport CountyStockport County137241123T T T H B
3Oxford UnitedOxford United11641922T H T H T
4Bradford CityBradford City12642522H H T H H
5Plymouth ArgylePlymouth Argyle13715222T T B B T
6ReadingReading126331221H T B T T
7Cambridge UnitedCambridge United13562321T T H B H
8Luton TownLuton Town12624420T B T T T
9Sheffield WednesdaySheffield Wednesday12543819H T B B H
10Mansfield TownMansfield Town11533418H T H T T
11LeicesterLeicester12534318B T T B T
12Burton AlbionBurton Albion13454-117B B H H T
13StevenageStevenage11434415B T B T B
14MK DonsMK Dons12363-315B T B T T
15Wycombe WanderersWycombe Wanderers12363-415H B T H H
16Leyton OrientLeyton Orient12426214B H T B B
17AFC WimbledonAFC Wimbledon12345-1113H B B B H
18Doncaster RoversDoncaster Rovers12336-312T B B T B
19Notts CountyNotts County11254-311B B B T H
20BlackpoolBlackpool11326-411B B B T B
21Peterborough UnitedPeterborough United12246-1010B T H B H
22BromleyBromley12237-199B B B H B
23BarnsleyBarnsley11227-108H B B B B
24Wigan AthleticWigan Athletic12219-127B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow