Thứ Hai, 14/09/2026

Trực tiếp kết quả Afturelding vs FH Hafnarfjordur hôm nay 31-08-2025

Giải VĐQG Iceland - CN, 31/8

Kết thúc

Afturelding

Afturelding

1 : 2

FH Hafnarfjordur

FH Hafnarfjordur

Hiệp một: 1-1
CN, 21:00 31/08/2025
Vòng 21 - VĐQG Iceland
Varmarvoellur
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Bjoern Daniel Sverrisson
29
(Pen) Hrannar Snaer Magnusson
34
Sigurdur Bjartur Hallsson
57

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Iceland
02/06 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Afturelding

Cúp quốc gia Iceland
12/09 - 2026
Hạng 2 Iceland
05/09 - 2026
29/08 - 2026
26/08 - 2026
22/08 - 2026
18/08 - 2026
14/08 - 2026
08/08 - 2026
30/07 - 2026
Cúp quốc gia Iceland
22/07 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4

Thành tích gần đây FH Hafnarfjordur

VĐQG Iceland
13/09 - 2026
06/09 - 2026
31/08 - 2026
24/08 - 2026
10/08 - 2026
06/08 - 2026
27/07 - 2026
21/07 - 2026
13/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Iceland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik2216514653H T T H H
2Fram ReykjavikFram Reykjavik2213631445B T T H H
3KR ReykjavikKR Reykjavik2213542544T H T H B
4BreidablikBreidablik22868230B H B B B
5IA AkranesIA Akranes22868-230T T H H T
6KeflavikKeflavik228410-528B T T B B
7StjarnanStjarnan228410-828T B T T H
8ValurValur228311-627T H B H T
9FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur22499-1221T B H T B
10Thor AkureyriThor Akureyri226313-2821B B B T T
11KA AkureyriKA Akureyri225512-1320B H B H T
12IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar224612-1318H B B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1StjarnanStjarnan239410-631B T T H T
2ValurValur239311-330H B H T T
3FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur23599-924B H T B T
4Thor AkureyriThor Akureyri236314-3121B B T T B
5KA AkureyriKA Akureyri235513-1620H B H T B
6IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar234613-1518B B B H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik2216514653H T T H H
2KR ReykjavikKR Reykjavik2314542947H T H B T
3Fram ReykjavikFram Reykjavik2213631445B T T H H
4BreidablikBreidablik22868230B H B B B
5IA AkranesIA Akranes23869-630T H H T B
6KeflavikKeflavik228410-528B T T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow