Số lượng khán giả hôm nay là 11335 người.
Patrick Mortensen (Thay: Janni Serra) 46 | |
Franculino (Thay: Gue-Sung Cho) 58 | |
Denil Castillo (Thay: Dario Osorio) 58 | |
Franculino 59 | |
Mikel Gogorza (Thay: Aral Simsir) 69 | |
Frederik Emmery (Thay: Jacob Andersen) 70 | |
Frederik Tingager (Thay: Eric Kahl) 90 | |
Mikel Gogorza 90+1' | |
Mads Bech 90+5' |
Thống kê trận đấu AGF vs FC Midtjylland


Diễn biến AGF vs FC Midtjylland
Nhiều cơ hội trong trận đấu này nhưng không đội nào có thể ghi bàn quyết định.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Kiểm soát bóng: AGF: 57%, FC Midtjylland: 43%.
Pedro Bravo từ FC Midtjylland cắt bóng từ một đường chuyền hướng vào vòng cấm.
Mads Bech kéo áo một cầu thủ đối phương và bị phạt thẻ.
Mads Bech từ FC Midtjylland đã đi quá xa khi kéo ngã Tobias Bech.
AGF đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Mads Bech kéo áo một cầu thủ của đội đối phương và bị phạt thẻ.
Mads Bech từ FC Midtjylland đã đi hơi xa khi kéo ngã Tobias Bech.
AGF đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Kiểm soát bóng: AGF: 58%, FC Midtjylland: 42%.
Phát bóng lên cho AGF.
Philip Billing không thể tìm thấy mục tiêu với cú sút từ ngoài vòng cấm.
FC Midtjylland đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Felix Beijmo từ AGF cắt bóng từ một đường chuyền hướng vào vòng cấm.
FC Midtjylland đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Kevin Yakob chiến thắng trong pha không chiến với Pedro Bravo.
Jesper Hansen từ AGF cắt bóng từ một đường chuyền hướng vào vòng cấm.
Trận đấu đã bị dừng lại vì có một cầu thủ đang nằm trên sân.
Trọng tài thổi phạt Frederik Emmery từ AGF vì đã phạm lỗi với Kevin Mbabu.
Đội hình xuất phát AGF vs FC Midtjylland
AGF (3-4-2-1): Jesper Hansen (1), Felix Beijmo (2), Henrik Dalsgaard (3), Eric Kahl (19), Gift Links (11), Magnus Knudsen (4), Kevin Yakob (17), Jacob Andersen (26), Tobias Bech (31), Kristian Arnstad (10), Janni Serra (13)
FC Midtjylland (3-4-2-1): Elías Rafn Ólafsson (16), Ousmane Diao (4), Han-Beom Lee (3), Mads Bech (22), Kevin Mbabu (43), Pedro Bravo (19), Philip Billing (8), Victor Bak (55), Darío Osorio (11), Aral Simsir (58), Cho Gue-sung (10)


| Thay người | |||
| 46’ | Janni Serra Patrick Mortensen | 58’ | Dario Osorio Denil Castillo |
| 70’ | Jacob Andersen Frederik Emmery | 58’ | Gue-Sung Cho Franculino |
| 90’ | Eric Kahl Frederik Tingager | 69’ | Aral Simsir Mikel Gogorza |
| Cầu thủ dự bị | |||
Mads Christiansen | Edward Chilufya | ||
Frederik Tingager | Denil Castillo | ||
Nicolai Poulsen | Paulinho | ||
Tobias Molgaard | Martin Erlić | ||
Jonas Jensen-Abbew | Jonas Lössl | ||
James Bogere | Franculino | ||
Frederik Emmery | Valdemar Byskov | ||
Sebastian Jorgensen | Mikel Gogorza | ||
Patrick Mortensen | Julius Emefile | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây AGF
Thành tích gần đây FC Midtjylland
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 23 | 50 | T T H T T | |
| 2 | 22 | 13 | 7 | 2 | 35 | 46 | H T T T H | |
| 3 | 22 | 10 | 6 | 6 | 6 | 36 | T B T H T | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 9 | 34 | B H B H H | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 2 | 33 | H T T B T | |
| 6 | 22 | 10 | 1 | 11 | -2 | 31 | T T T H B | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | 1 | 29 | B B B H B | |
| 8 | 22 | 7 | 6 | 9 | -10 | 27 | T B B H B | |
| 9 | 22 | 7 | 5 | 10 | -5 | 26 | B H T B T | |
| 10 | 22 | 7 | 3 | 12 | -19 | 24 | B T H T T | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | -21 | 19 | B B B B B | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | -19 | 14 | T B B H B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 29 | 13 | 5 | 11 | 14 | 44 | T T T T T | |
| 2 | 29 | 11 | 7 | 11 | -7 | 40 | T B T B T | |
| 3 | 29 | 9 | 6 | 14 | -20 | 33 | B T H T T | |
| 4 | 29 | 8 | 7 | 14 | -10 | 31 | H B B H B | |
| 5 | 29 | 8 | 6 | 15 | -24 | 30 | B H H H B | |
| 6 | 29 | 3 | 9 | 17 | -26 | 18 | H H B B B | |
| Vô Địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 29 | 16 | 10 | 3 | 37 | 58 | H T T T H | |
| 2 | 29 | 16 | 10 | 3 | 23 | 58 | T H B H H | |
| 3 | 29 | 14 | 3 | 12 | 2 | 45 | T H T H B | |
| 4 | 29 | 13 | 4 | 12 | 3 | 43 | B T B B T | |
| 5 | 29 | 12 | 5 | 12 | 10 | 41 | B B T T B | |
| 6 | 29 | 11 | 8 | 10 | -2 | 41 | H B B B T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch