Anderson Plata (Kiến tạo: Edwuin Cetre) 14 | |
Jean Carlos Pestana 32 | |
Jeison Quinones 32 | |
Jose Contreras 32 | |
Jose Contreras 34 | |
Luciano Pons 34 | |
Daniel Londono 38 | |
Jose Ortiz (Thay: Jhon Palacios) 50 | |
Luis Orejuela (Thay: Anderson Plata) 53 | |
Adrian Estacio (Thay: Fredy Salazar) 61 | |
Auli Oliveros (Thay: Wilson Morelo) 61 | |
Daniel Torres (Thay: David Loaiza) 66 | |
Yulian Gomez (Thay: Edwuin Cetre) 66 | |
Juan Manuel Cuesta (Thay: Brayan Leon Muniz) 66 | |
Oscar Hernandez (Thay: Jaen Pineda) 70 | |
Jose Cuenu (Thay: Jesus Rivas) 86 | |
Danovis Banguero 90 |
Thống kê trận đấu Aguilas Doradas Rionegro vs Independiente Medellin
số liệu thống kê

Aguilas Doradas Rionegro

Independiente Medellin
53 Kiểm soát bóng 47
4 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 5
8 Phạt góc 3
2 Việt vị 6
6 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 1
3 Thủ môn cản phá 4
21 Ném biên 9
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 1
7 Phát bóng 11
Nhận định Aguilas Doradas Rionegro vs Independiente Medellin
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Thành tích gần đây Aguilas Doradas Rionegro
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
Thành tích gần đây Independiente Medellin
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Copa Sudamericana
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 6 | 3 | 1 | 15 | 21 | T H T B H | |
| 2 | 8 | 6 | 1 | 1 | 11 | 19 | T T T T T | |
| 3 | 11 | 5 | 4 | 2 | 7 | 19 | B H H T T | |
| 4 | 9 | 4 | 5 | 0 | 6 | 17 | H H T H T | |
| 5 | 10 | 5 | 2 | 3 | 2 | 17 | T T B B H | |
| 6 | 9 | 4 | 4 | 1 | 6 | 16 | H T H T T | |
| 7 | 8 | 5 | 1 | 2 | 5 | 16 | B T T B H | |
| 8 | 9 | 4 | 3 | 2 | 6 | 15 | B H H T T | |
| 9 | 10 | 3 | 3 | 4 | 1 | 12 | T B B T B | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | T B B B B | |
| 11 | 8 | 2 | 5 | 1 | 0 | 11 | H H H B H | |
| 12 | 11 | 2 | 5 | 4 | -4 | 11 | H H T B B | |
| 13 | 10 | 2 | 3 | 5 | -9 | 9 | T B H B B | |
| 14 | 10 | 1 | 5 | 4 | -5 | 8 | H B H H B | |
| 15 | 10 | 2 | 2 | 6 | -6 | 8 | H B H T T | |
| 16 | 10 | 2 | 2 | 6 | -11 | 8 | B B T T B | |
| 17 | 9 | 2 | 2 | 5 | -11 | 8 | H T T B B | |
| 18 | 8 | 1 | 4 | 3 | -5 | 7 | H T H H H | |
| 19 | 8 | 1 | 4 | 3 | -5 | 7 | T B H B H | |
| 20 | 8 | 1 | 3 | 4 | -2 | 6 | B H H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
